|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
0
|
-10
|
0
|
|
79
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
0
|
10
|
0
|
|
-79
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
269
|
5.212
|
5.139
|
3.751
|
4.212
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2.349
|
-2.080
|
1.831
|
282
|
1.743
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
838
|
848
|
886
|
849
|
1.177
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5
|
5
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.190
|
2.157
|
2.066
|
2.291
|
1.985
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-4.276
|
5.139
|
1.242
|
1.177
|
404
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
71
|
21
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
519
|
40
|
1.049
|
951
|
200
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-519
|
31
|
-1.028
|
-951
|
-200
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-4.795
|
5.170
|
214
|
226
|
204
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-4.795
|
5.170
|
214
|
226
|
204
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-4.795
|
5.170
|
214
|
226
|
204
|