Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 0 0 0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 0 0 0
4. Giá vốn hàng bán 0 -10 0 79
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 0 10 0 -79
6. Doanh thu hoạt động tài chính 269 5,212 5,139 3,751 4,212
7. Chi phí tài chính 2,349 -2,080 1,831 282 1,743
-Trong đó: Chi phí lãi vay 838 848 886 849 1,177
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 5 5 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,190 2,157 2,066 2,291 1,985
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -4,276 5,139 1,242 1,177 404
12. Thu nhập khác 0 71 21 0 0
13. Chi phí khác 519 40 1,049 951 200
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -519 31 -1,028 -951 -200
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -4,795 5,170 214 226 204
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -4,795 5,170 214 226 204
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -4,795 5,170 214 226 204