単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,154,088 1,452,851 1,546,612 1,337,173 1,252,680
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 105,431 20,130 3,208 151,508 92,513
1. Tiền 45,431 20,130 3,208 65,508 23,513
2. Các khoản tương đương tiền 60,000 0 0 86,000 69,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 736,017 816,223 1,031,898 844,262 922,338
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 533,563 664,709 908,615 690,027 746,514
2. Trả trước cho người bán 44,174 45,099 22,510 41,084 54,885
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 9,400 9,400 9,400 9,400 9,400
6. Phải thu ngắn hạn khác 160,424 108,493 102,906 115,285 123,073
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11,545 -11,478 -11,533 -11,533 -11,533
IV. Tổng hàng tồn kho 297,852 616,498 511,506 308,421 157,291
1. Hàng tồn kho 300,218 618,865 537,381 334,296 183,166
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,366 -2,366 -25,875 -25,875 -25,875
V. Tài sản ngắn hạn khác 14,789 0 0 32,982 80,538
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 14,789 0 0 32,977 80,538
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 5 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 545,324 520,797 536,847 532,527 541,671
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 521,312 497,415 516,106 508,433 507,185
1. Tài sản cố định hữu hình 520,131 496,238 514,933 507,263 506,019
- Nguyên giá 1,007,574 1,011,770 1,030,502 1,037,146 1,050,126
- Giá trị hao mòn lũy kế -487,443 -515,532 -515,569 -529,883 -544,108
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,181 1,177 1,174 1,170 1,166
- Nguyên giá 2,019 2,019 2,019 2,019 2,019
- Giá trị hao mòn lũy kế -838 -842 -845 -849 -853
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 9,459 11,781 9,140 12,836 23,236
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 9,459 11,781 9,140 12,836 23,236
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 11,600 11,600 11,600 9,600 9,600
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 9,600 9,600 9,600 9,600 9,600
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2,000 2,000 2,000 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2,952 0 0 1,658 1,650
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,952 0 0 1,658 1,650
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,699,411 1,973,647 2,083,459 1,869,700 1,794,351
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 156,904 342,457 355,947 214,507 48,588
I. Nợ ngắn hạn 156,904 342,457 355,947 214,507 48,588
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 206,875 274,884 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 100,745 104,539 45,555 8,857 33,703
4. Người mua trả tiền trước 16,490 317 1,014 19,561 933
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,442 3,150 24,696 23,982 3,002
6. Phải trả người lao động 5,372 11,722 1,669 1,714 2,516
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 21,232 8,949 19 19 19
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2,800 5,761 1,778 147,985 2,653
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 5,700 5,700 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,824 1,143 632 6,690 5,762
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,542,507 1,631,190 1,727,512 1,655,192 1,745,763
I. Vốn chủ sở hữu 1,542,507 1,631,190 1,727,512 1,655,192 1,745,763
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 97,919 97,919 97,919 97,919 97,919
2. Thặng dư vốn cổ phần 3,999 3,999 3,999 3,999 3,999
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 95,608 95,608 95,608 95,608 95,608
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 8,439 7,828 7,677 9,224 7,261
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,336,542 1,425,836 1,522,309 1,448,443 1,540,976
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1,148,088 1,148,088 1,148,088 1,366,929 1,366,929
- LNST chưa phân phối kỳ này 188,453 277,748 374,220 81,513 174,047
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,699,411 1,973,647 2,083,459 1,869,700 1,794,351