|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.452.851
|
1.546.612
|
1.337.173
|
1.252.680
|
1.442.886
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
20.130
|
3.208
|
151.508
|
92.513
|
26.045
|
|
1. Tiền
|
20.130
|
3.208
|
65.508
|
23.513
|
26.045
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
86.000
|
69.000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
816.223
|
1.031.898
|
844.262
|
922.338
|
973.175
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
664.709
|
908.615
|
690.027
|
746.514
|
872.937
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
45.099
|
22.510
|
41.084
|
54.885
|
25.746
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
9.400
|
9.400
|
9.400
|
9.400
|
9.400
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
108.493
|
102.906
|
115.285
|
123.073
|
76.625
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-11.478
|
-11.533
|
-11.533
|
-11.533
|
-11.533
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
616.498
|
511.506
|
308.421
|
157.291
|
431.921
|
|
1. Hàng tồn kho
|
618.865
|
537.381
|
334.296
|
183.166
|
457.796
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2.366
|
-25.875
|
-25.875
|
-25.875
|
-25.875
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
32.982
|
80.538
|
11.745
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
32.977
|
80.538
|
11.729
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
5
|
0
|
16
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
520.797
|
536.847
|
532.527
|
541.671
|
570.491
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
497.415
|
516.106
|
508.433
|
507.185
|
504.800
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
496.238
|
514.933
|
507.263
|
506.019
|
503.637
|
|
- Nguyên giá
|
1.011.770
|
1.030.502
|
1.037.146
|
1.050.126
|
1.042.735
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-515.532
|
-515.569
|
-529.883
|
-544.108
|
-539.098
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.177
|
1.174
|
1.170
|
1.166
|
1.163
|
|
- Nguyên giá
|
2.019
|
2.019
|
2.019
|
2.019
|
2.019
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-842
|
-845
|
-849
|
-853
|
-856
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
11.781
|
9.140
|
12.836
|
23.236
|
44.914
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
11.781
|
9.140
|
12.836
|
23.236
|
44.914
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
11.600
|
11.600
|
9.600
|
9.600
|
9.600
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
9.600
|
9.600
|
9.600
|
9.600
|
9.600
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2.000
|
2.000
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
1.658
|
1.650
|
11.177
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
1.658
|
1.650
|
11.177
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.973.647
|
2.083.459
|
1.869.700
|
1.794.351
|
2.013.377
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
342.457
|
355.947
|
214.507
|
48.588
|
251.794
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
342.457
|
355.947
|
214.507
|
48.588
|
251.794
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
206.875
|
274.884
|
0
|
0
|
108.048
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
104.539
|
45.555
|
8.857
|
33.703
|
102.094
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
317
|
1.014
|
19.561
|
933
|
21.779
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3.150
|
24.696
|
23.982
|
3.002
|
9.327
|
|
6. Phải trả người lao động
|
11.722
|
1.669
|
1.714
|
2.516
|
3.812
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
8.949
|
19
|
19
|
19
|
682
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5.761
|
1.778
|
147.985
|
2.653
|
3.843
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
5.700
|
5.700
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.143
|
632
|
6.690
|
5.762
|
2.210
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.631.190
|
1.727.512
|
1.655.192
|
1.745.763
|
1.761.583
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.631.190
|
1.727.512
|
1.655.192
|
1.745.763
|
1.761.583
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
97.919
|
97.919
|
97.919
|
97.919
|
97.919
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3.999
|
3.999
|
3.999
|
3.999
|
3.999
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
95.608
|
95.608
|
95.608
|
95.608
|
95.608
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
7.828
|
7.677
|
9.224
|
7.261
|
6.804
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.425.836
|
1.522.309
|
1.448.443
|
1.540.976
|
1.557.253
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1.148.088
|
1.148.088
|
1.366.929
|
1.366.929
|
1.366.929
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
277.748
|
374.220
|
81.513
|
174.047
|
190.324
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.973.647
|
2.083.459
|
1.869.700
|
1.794.351
|
2.013.377
|