|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,154,088
|
1,452,851
|
1,546,612
|
1,337,173
|
1,252,680
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
105,431
|
20,130
|
3,208
|
151,508
|
92,513
|
|
1. Tiền
|
45,431
|
20,130
|
3,208
|
65,508
|
23,513
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
60,000
|
0
|
0
|
86,000
|
69,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
736,017
|
816,223
|
1,031,898
|
844,262
|
922,338
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
533,563
|
664,709
|
908,615
|
690,027
|
746,514
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
44,174
|
45,099
|
22,510
|
41,084
|
54,885
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
9,400
|
9,400
|
9,400
|
9,400
|
9,400
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
160,424
|
108,493
|
102,906
|
115,285
|
123,073
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-11,545
|
-11,478
|
-11,533
|
-11,533
|
-11,533
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
297,852
|
616,498
|
511,506
|
308,421
|
157,291
|
|
1. Hàng tồn kho
|
300,218
|
618,865
|
537,381
|
334,296
|
183,166
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2,366
|
-2,366
|
-25,875
|
-25,875
|
-25,875
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
14,789
|
0
|
0
|
32,982
|
80,538
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
14,789
|
0
|
0
|
32,977
|
80,538
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
5
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
545,324
|
520,797
|
536,847
|
532,527
|
541,671
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
521,312
|
497,415
|
516,106
|
508,433
|
507,185
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
520,131
|
496,238
|
514,933
|
507,263
|
506,019
|
|
- Nguyên giá
|
1,007,574
|
1,011,770
|
1,030,502
|
1,037,146
|
1,050,126
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-487,443
|
-515,532
|
-515,569
|
-529,883
|
-544,108
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,181
|
1,177
|
1,174
|
1,170
|
1,166
|
|
- Nguyên giá
|
2,019
|
2,019
|
2,019
|
2,019
|
2,019
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-838
|
-842
|
-845
|
-849
|
-853
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
9,459
|
11,781
|
9,140
|
12,836
|
23,236
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
9,459
|
11,781
|
9,140
|
12,836
|
23,236
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
11,600
|
11,600
|
11,600
|
9,600
|
9,600
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
9,600
|
9,600
|
9,600
|
9,600
|
9,600
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,952
|
0
|
0
|
1,658
|
1,650
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,952
|
0
|
0
|
1,658
|
1,650
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,699,411
|
1,973,647
|
2,083,459
|
1,869,700
|
1,794,351
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
156,904
|
342,457
|
355,947
|
214,507
|
48,588
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
156,904
|
342,457
|
355,947
|
214,507
|
48,588
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
206,875
|
274,884
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
100,745
|
104,539
|
45,555
|
8,857
|
33,703
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
16,490
|
317
|
1,014
|
19,561
|
933
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5,442
|
3,150
|
24,696
|
23,982
|
3,002
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5,372
|
11,722
|
1,669
|
1,714
|
2,516
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
21,232
|
8,949
|
19
|
19
|
19
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,800
|
5,761
|
1,778
|
147,985
|
2,653
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
5,700
|
5,700
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,824
|
1,143
|
632
|
6,690
|
5,762
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,542,507
|
1,631,190
|
1,727,512
|
1,655,192
|
1,745,763
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,542,507
|
1,631,190
|
1,727,512
|
1,655,192
|
1,745,763
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
97,919
|
97,919
|
97,919
|
97,919
|
97,919
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3,999
|
3,999
|
3,999
|
3,999
|
3,999
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
95,608
|
95,608
|
95,608
|
95,608
|
95,608
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
8,439
|
7,828
|
7,677
|
9,224
|
7,261
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,336,542
|
1,425,836
|
1,522,309
|
1,448,443
|
1,540,976
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1,148,088
|
1,148,088
|
1,148,088
|
1,366,929
|
1,366,929
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
188,453
|
277,748
|
374,220
|
81,513
|
174,047
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,699,411
|
1,973,647
|
2,083,459
|
1,869,700
|
1,794,351
|