Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 289,569 371,333 298,947 249,264 237,331
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 289,569 371,333 298,947 249,264 237,331
4. Giá vốn hàng bán 200,388 268,195 222,135 165,395 223,633
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 89,181 103,137 76,812 83,869 13,698
6. Doanh thu hoạt động tài chính 9,209 15,670 12,108 10,517 12,784
7. Chi phí tài chính 726 2,542 1,802 423
-Trong đó: Chi phí lãi vay 726 2,542 1,802 423
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 679 1,344 442 495 741
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,760 11,609 5,192 1,349 8,846
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 89,225 103,312 81,484 92,542 16,472
12. Thu nhập khác 82 109 30 4 2,252
13. Chi phí khác 35 5 0 13 2,447
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 47 105 30 -9 -195
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 89,272 103,416 81,513 92,533 16,278
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,944 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6,944 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 89,272 96,472 81,513 92,533 16,278
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 89,272 96,472 81,513 92,533 16,278