単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 321,460 289,569 371,333 298,947 249,264
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 321,460 289,569 371,333 298,947 249,264
4. Giá vốn hàng bán 213,258 200,388 268,195 222,135 165,395
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 108,201 89,181 103,137 76,812 83,869
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,950 9,209 15,670 12,108 10,517
7. Chi phí tài chính 250 726 2,542 1,802
-Trong đó: Chi phí lãi vay 250 726 2,542 1,802
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 545 679 1,344 442 495
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,067 7,760 11,609 5,192 1,349
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 104,290 89,225 103,312 81,484 92,542
12. Thu nhập khác 609 82 109 30 4
13. Chi phí khác 126 35 5 0 13
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 483 47 105 30 -9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 104,773 89,272 103,416 81,513 92,533
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 6,944 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 6,944 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 104,773 89,272 96,472 81,513 92,533
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 104,773 89,272 96,472 81,513 92,533