Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 371,333 298,947 249,264 237,331 294,378
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 371,333 298,947 249,264 237,331 294,378
4. Giá vốn hàng bán 268,195 222,135 165,395 223,633 283,493
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 103,137 76,812 83,869 13,698 10,885
6. Doanh thu hoạt động tài chính 15,670 12,108 10,517 12,784 12,160
7. Chi phí tài chính 2,542 1,802 423 1,752
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,542 1,802 423 1,752
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 1,344 442 495 741 1,423
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,609 5,192 1,349 8,846 10,417
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 103,312 81,484 92,542 16,472 9,452
12. Thu nhập khác 109 30 4 2,252 -102
13. Chi phí khác 5 0 13 2,447 -96
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 105 30 -9 -195 -6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 103,416 81,513 92,533 16,278 9,446
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,944 0 8,541
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6,944 0 0 8,541
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 96,472 81,513 92,533 16,278 905
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 96,472 81,513 92,533 16,278 905