Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 490.517 560.694 638.196 674.490 684.466
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 45.465 42.237 139.302 267.019 322.635
1. Tiền 45.465 42.237 13.937 24.519 51.635
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 125.365 242.500 271.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 215.000 220.000 223.614 113.000 109.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 215.000 220.000 223.614 113.000 109.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 35.283 36.615 56.955 52.600 58.307
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 30.436 26.959 47.714 46.468 49.415
2. Trả trước cho người bán 4.647 6.675 4.921 3.678 2.957
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.563 4.057 5.397 3.531 7.011
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2.362 -1.076 -1.076 -1.076 -1.076
IV. Tổng hàng tồn kho 188.381 255.202 213.591 237.954 190.839
1. Hàng tồn kho 188.944 255.202 213.591 237.954 190.839
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -562 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6.388 6.640 4.733 3.916 3.684
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6.384 6.636 4.091 3.372 3.531
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 76 540 149
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4 4 566 4 4
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 446.581 417.802 378.371 365.291 360.304
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 377.979 351.345 313.486 286.752 279.363
1. Tài sản cố định hữu hình 377.343 350.746 312.146 282.740 276.089
- Nguyên giá 1.526.015 1.548.923 1.559.595 1.580.407 1.622.079
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.148.672 -1.198.178 -1.247.450 -1.297.666 -1.345.990
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 636 600 1.340 4.012 3.275
- Nguyên giá 1.480 1.480 2.397 5.705 5.852
- Giá trị hao mòn lũy kế -844 -880 -1.056 -1.694 -2.577
III. Bất động sản đầu tư 7.187 6.827 6.468 6.120 5.775
- Nguyên giá 9.796 9.796 9.796 9.796 9.796
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.609 -2.969 -3.328 -3.676 -4.021
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3.855 393 215 11.045 176
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3.855 393 215 11.045 176
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 976 976 976 976 976
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 976 976 976 976 976
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 56.585 58.260 57.226 60.399 74.014
1. Chi phí trả trước dài hạn 52.748 54.601 55.215 58.415 71.975
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 3.836 3.659 2.011 1.984 2.039
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 937.098 978.496 1.016.567 1.039.782 1.044.770
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 383.005 371.804 418.188 440.395 416.859
I. Nợ ngắn hạn 357.003 346.110 400.973 421.490 399.767
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 77.000 70.372 129.000 130.400 134.122
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 21.862 27.934 48.269 38.562 45.876
4. Người mua trả tiền trước 5.008 4.220 2.492 3.211 9.049
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 192.695 184.086 153.315 136.288 134.303
6. Phải trả người lao động 25.231 24.927 31.863 35.848 41.198
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 5.571 1.263 2.817 2.937 2.153
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 263 263
11. Phải trả ngắn hạn khác 21.687 24.418 25.027 69.110 27.008
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7.949 8.889 8.190 4.871 5.794
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 26.002 25.695 17.216 18.905 17.092
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 7.168 7.489 8.008 7.936 6.899
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 18.834 18.206 9.208 9.920 10.193
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 1.050 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 554.094 606.692 598.378 599.387 627.911
I. Vốn chủ sở hữu 554.094 606.692 598.378 599.387 627.911
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 298.466 298.466 298.466 298.466 298.466
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 12 12 12 12 12
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 85.122 94.147 104.365 112.822 122.512
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 170.493 214.066 195.535 188.086 206.920
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 86.420 108.265 150.207 163.206 154.420
- LNST chưa phân phối kỳ này 84.073 105.801 45.328 24.879 52.501
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 937.098 978.496 1.016.567 1.039.782 1.044.770