単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,177,255 1,847,326 1,953,317 1,571,867 1,639,246
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 326 564 194 632 1,114
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2,176,929 1,846,761 1,953,123 1,571,235 1,638,131
4. Giá vốn hàng bán 2,185,986 1,804,041 2,000,268 1,573,433 1,629,049
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -9,057 42,721 -47,145 -2,198 9,082
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7,891 5,704 8,461 5,865 6,796
7. Chi phí tài chính 65,752 20,085 67,927 36,999 35,099
-Trong đó: Chi phí lãi vay 41,596 44,053 30,151 36,837 24,189
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -82,080 -3,587 862 -1,901 3,268
9. Chi phí bán hàng 20,688 17,909 19,124 16,608 15,587
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 146,296 22,985 65,827 29,729 -195,014
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -242,182 -16,141 -190,699 -81,570 163,474
12. Thu nhập khác 8,192 21,737 322,778 8,140 261,539
13. Chi phí khác 59,426 5,095 153,128 7,752 38,749
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -51,234 16,641 169,650 388 222,789
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -293,416 500 -21,049 -81,182 386,263
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 22,591 -3,360 42,407
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 96 373 -305 11 -91
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 96 373 22,286 -3,349 42,316
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -293,512 127 -43,335 -77,833 343,947
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -1,966 -1,761 23,084 -1,692 -1,958
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -291,546 1,888 -66,419 -76,141 345,905