単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,953,317 1,571,867 1,639,246 1,072,562 1,309,171
Các khoản giảm trừ doanh thu 194 632 1,114 27 62
Doanh thu thuần 1,953,123 1,571,235 1,638,131 1,072,536 1,309,109
Giá vốn hàng bán 2,000,268 1,573,433 1,629,049 1,049,716 1,269,988
Lợi nhuận gộp -47,145 -2,198 9,082 22,819 39,121
Doanh thu hoạt động tài chính 8,461 5,865 6,796 4,701 3,960
Chi phí tài chính 67,927 36,999 35,099 44,814 30,334
Trong đó: Chi phí lãi vay 30,151 36,837 24,189 31,663 26,469
Chi phí bán hàng 19,124 16,608 15,587 13,605 14,510
Chi phí quản lý doanh nghiệp 65,827 29,729 -195,014 20,415 -38,823
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -190,699 -81,570 163,474 -42,860 27,843
Thu nhập khác 322,778 8,140 261,539 78,879 474
Chi phí khác 153,128 7,752 38,749 9,255 1,491
Lợi nhuận khác 169,650 388 222,789 69,624 -1,018
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 862 -1,901 3,268 8,453 -9,216
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -21,049 -81,182 386,263 26,764 26,825
Chi phí thuế TNDN hiện hành 22,591 -3,360 42,407 11,253
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -305 11 -91 -1,701 2,062
Chi phí thuế TNDN 22,286 -3,349 42,316 9,551 2,062
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -43,335 -77,833 343,947 17,213 24,764
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 23,084 -1,692 -1,958 -1,361 1,976
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -66,419 -76,141 345,905 18,574 22,788
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)