|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
74.851
|
78.505
|
63.252
|
117.979
|
83.573
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5.422
|
3.557
|
14.335
|
77.975
|
13.368
|
|
1. Tiền
|
5.422
|
3.557
|
14.335
|
77.975
|
13.368
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
44.967
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
44.967
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
63.545
|
56.159
|
39.302
|
35.653
|
18.149
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
52.161
|
28.449
|
21.921
|
21.912
|
24.997
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
11.505
|
12.095
|
3.162
|
11.633
|
431
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
15.400
|
15.000
|
10.007
|
469
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.166
|
2.113
|
1.947
|
603
|
1.224
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.287
|
-1.899
|
-2.728
|
-8.501
|
-8.972
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
5.701
|
17.530
|
8.509
|
4.269
|
0
|
|
1. Hàng tồn kho
|
6.179
|
18.781
|
18.525
|
8.641
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-478
|
-1.250
|
-10.016
|
-4.371
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
183
|
1.258
|
1.107
|
81
|
7.089
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
183
|
108
|
159
|
81
|
184
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
1.151
|
948
|
0
|
905
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6.000
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
42.148
|
41.271
|
39.946
|
23.947
|
71.931
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
380
|
372
|
279
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
380
|
372
|
279
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
41.265
|
40.464
|
39.346
|
23.697
|
64.992
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
36.768
|
36.247
|
35.690
|
20.294
|
31.816
|
|
- Nguyên giá
|
69.387
|
69.478
|
67.978
|
36.386
|
48.386
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-32.618
|
-33.231
|
-32.288
|
-16.092
|
-16.570
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
1.012
|
759
|
225
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
3.985
|
3.985
|
1.776
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.973
|
-3.226
|
-1.550
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3.485
|
3.458
|
3.431
|
3.403
|
33.176
|
|
- Nguyên giá
|
6.258
|
6.258
|
6.258
|
6.258
|
36.058
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.773
|
-2.800
|
-2.827
|
-2.854
|
-2.881
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
46
|
46
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
46
|
46
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6.750
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6.750
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
456
|
390
|
321
|
250
|
188
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
456
|
390
|
321
|
250
|
188
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
116.998
|
119.776
|
103.198
|
141.926
|
155.504
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
47.302
|
52.134
|
44.529
|
81.166
|
98.949
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
37.059
|
43.018
|
39.487
|
76.437
|
94.533
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
20.637
|
26.063
|
22.771
|
9.208
|
10.568
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
7.624
|
8.034
|
7.644
|
6.050
|
25.255
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.387
|
2.675
|
2.931
|
52.705
|
52.252
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3.637
|
2.438
|
201
|
2.460
|
266
|
|
6. Phải trả người lao động
|
216
|
219
|
224
|
158
|
156
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
31
|
0
|
22
|
0
|
12
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.749
|
1.812
|
3.916
|
4.080
|
4.249
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.779
|
1.778
|
1.778
|
1.776
|
1.776
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
10.242
|
9.116
|
5.041
|
4.729
|
4.416
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
8.980
|
8.167
|
4.405
|
4.405
|
4.405
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
1.262
|
950
|
637
|
324
|
11
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
69.697
|
67.642
|
58.669
|
60.760
|
56.555
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
69.697
|
67.642
|
58.669
|
60.760
|
56.555
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
54.674
|
54.674
|
54.674
|
65.607
|
65.607
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3.816
|
3.816
|
3.816
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
6.929
|
6.929
|
6.929
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
4.277
|
2.222
|
-6.750
|
-4.848
|
-9.052
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2.745
|
3.941
|
3.941
|
1.019
|
1.019
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.532
|
-1.718
|
-10.691
|
-5.866
|
-10.071
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
116.998
|
119.776
|
103.198
|
141.926
|
155.504
|