Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 74.851 78.505 63.252 117.979 83.573
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5.422 3.557 14.335 77.975 13.368
1. Tiền 5.422 3.557 14.335 77.975 13.368
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 44.967
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 44.967
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 63.545 56.159 39.302 35.653 18.149
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 52.161 28.449 21.921 21.912 24.997
2. Trả trước cho người bán 11.505 12.095 3.162 11.633 431
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 15.400 15.000 10.007 469
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.166 2.113 1.947 603 1.224
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.287 -1.899 -2.728 -8.501 -8.972
IV. Tổng hàng tồn kho 5.701 17.530 8.509 4.269 0
1. Hàng tồn kho 6.179 18.781 18.525 8.641 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -478 -1.250 -10.016 -4.371 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 183 1.258 1.107 81 7.089
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 183 108 159 81 184
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 1.151 948 0 905
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 6.000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 42.148 41.271 39.946 23.947 71.931
I. Các khoản phải thu dài hạn 380 372 279 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 380 372 279 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 41.265 40.464 39.346 23.697 64.992
1. Tài sản cố định hữu hình 36.768 36.247 35.690 20.294 31.816
- Nguyên giá 69.387 69.478 67.978 36.386 48.386
- Giá trị hao mòn lũy kế -32.618 -33.231 -32.288 -16.092 -16.570
2. Tài sản cố định thuê tài chính 1.012 759 225 0 0
- Nguyên giá 3.985 3.985 1.776 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.973 -3.226 -1.550 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3.485 3.458 3.431 3.403 33.176
- Nguyên giá 6.258 6.258 6.258 6.258 36.058
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.773 -2.800 -2.827 -2.854 -2.881
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 46 46 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 46 46 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 6.750
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 6.750
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 456 390 321 250 188
1. Chi phí trả trước dài hạn 456 390 321 250 188
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 116.998 119.776 103.198 141.926 155.504
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 47.302 52.134 44.529 81.166 98.949
I. Nợ ngắn hạn 37.059 43.018 39.487 76.437 94.533
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 20.637 26.063 22.771 9.208 10.568
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 7.624 8.034 7.644 6.050 25.255
4. Người mua trả tiền trước 1.387 2.675 2.931 52.705 52.252
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.637 2.438 201 2.460 266
6. Phải trả người lao động 216 219 224 158 156
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 31 0 22 0 12
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.749 1.812 3.916 4.080 4.249
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.779 1.778 1.778 1.776 1.776
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 10.242 9.116 5.041 4.729 4.416
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 8.980 8.167 4.405 4.405 4.405
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 1.262 950 637 324 11
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 69.697 67.642 58.669 60.760 56.555
I. Vốn chủ sở hữu 69.697 67.642 58.669 60.760 56.555
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 54.674 54.674 54.674 65.607 65.607
2. Thặng dư vốn cổ phần 3.816 3.816 3.816 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 6.929 6.929 6.929 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4.277 2.222 -6.750 -4.848 -9.052
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2.745 3.941 3.941 1.019 1.019
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.532 -1.718 -10.691 -5.866 -10.071
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 116.998 119.776 103.198 141.926 155.504