Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 117,979 83,573 111,866 73,547 92,275
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 77,975 13,368 3,937 5,461 8,881
1. Tiền 77,975 13,368 3,937 5,461 8,881
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 44,967 85,907 51,583 68,846
1. Chứng khoán kinh doanh 0 44,967 69,907 54,593 71,855
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 -3,010 -3,010
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 16,000 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 35,653 18,149 21,130 15,731 14,022
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 21,912 24,997 28,133 26,100 24,605
2. Trả trước cho người bán 11,633 431 281 290 539
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 10,007 469 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 603 1,224 1,129 1,263 799
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8,501 -8,972 -8,413 -11,921 -11,921
IV. Tổng hàng tồn kho 4,269 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 8,641 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4,371 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 81 7,089 892 772 526
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 81 184 69 189 130
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 905 822 582 396
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 6,000 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 23,947 71,931 67,802 67,259 67,784
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 121 121 121
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 121 121 121
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 23,697 64,992 30,985 30,484 30,015
1. Tài sản cố định hữu hình 20,294 31,816 30,637 30,136 29,667
- Nguyên giá 36,386 48,386 40,854 40,851 40,851
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,092 -16,570 -10,217 -10,715 -11,184
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,403 33,176 348 348 348
- Nguyên giá 6,258 36,058 1,144 1,144 1,144
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,854 -2,881 -796 -796 -796
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 29,800 29,800 29,800
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 29,800 29,800 29,800
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 6,750 6,750 6,750 7,750
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 1,000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 6,750 6,750 6,750 6,750
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 250 188 146 104 97
1. Chi phí trả trước dài hạn 250 188 146 104 97
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 141,926 155,504 179,668 140,806 160,059
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 81,166 98,949 75,707 45,639 64,509
I. Nợ ngắn hạn 76,437 94,533 72,565 43,759 62,316
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 9,208 10,568 29,041 11,374 29,530
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 6,050 25,255 24,222 25,245 25,633
4. Người mua trả tiền trước 52,705 52,252 3,081 81 81
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,460 266 11,712 2,631 2,636
6. Phải trả người lao động 158 156 193 223 244
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 12 0 6 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4,080 4,249 2,542 2,425 2,419
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,776 1,776 1,774 1,774 1,773
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4,729 4,416 3,142 1,880 2,193
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 4,405 4,405 3,142 1,880 2,193
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 324 11 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 60,760 56,555 103,961 95,167 95,551
I. Vốn chủ sở hữu 60,760 56,555 103,961 95,167 95,551
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 65,607 65,607 65,607 65,607 65,607
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -4,848 -9,052 38,353 29,560 29,943
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1,019 1,019 -7,361 -7,361 -7,361
- LNST chưa phân phối kỳ này -5,866 -10,071 45,714 36,921 37,304
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 141,926 155,504 179,668 140,806 160,059