単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,127,633 1,225,094 1,061,286 885,527 952,379
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 16,156 23,641 20,215 31,265 10,954
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,111,476 1,201,453 1,041,070 854,262 941,425
4. Giá vốn hàng bán 885,103 940,780 880,170 706,105 755,203
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 226,373 260,673 160,900 148,157 186,222
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5,229 13,055 10,077 11,707 10,513
7. Chi phí tài chính 48,883 68,564 51,268 53,472 50,574
-Trong đó: Chi phí lãi vay 8,041 11,909 13,228 8,705 7,591
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 125,480 151,671 130,156 127,222 87,600
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 25,288 30,764 29,438 26,327 34,725
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 31,951 22,729 -39,885 -47,156 23,835
12. Thu nhập khác 4,603 5,990 4,710 5,137 4,619
13. Chi phí khác 1,563 1,901 1,507 877 3,978
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3,040 4,090 3,204 4,259 641
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 34,991 26,819 -36,681 -42,897 24,477
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 11,336 5,027 4,194 3,285 4,417
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -326 0 1,038 415 -1,378
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 11,010 5,027 5,232 3,699 3,039
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 23,981 21,792 -41,913 -46,596 21,437
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 802 459 451 304 -300
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 23,179 21,333 -42,364 -48,146 21,737