Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 882.579 913.681 871.635 864.619 795.989
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 455 20.127 178 30.070 2.705
1. Tiền 455 20.127 178 30.070 2.705
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 2.000 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 2.000 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 831.275 836.715 823.321 791.573 738.690
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 752.698 786.020 793.950 759.796 753.608
2. Trả trước cho người bán 57.087 32.749 16.057 35.099 1.965
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 37.000 37.000 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 78.518 74.974 38.973 33.512 15.647
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -94.029 -94.029 -25.659 -36.834 -32.530
IV. Tổng hàng tồn kho 49.099 55.026 45.368 40.515 51.497
1. Hàng tồn kho 51.002 56.899 47.030 41.618 52.379
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1.903 -1.872 -1.662 -1.103 -883
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.751 1.813 769 2.460 3.098
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.232 1.779 249 289 283
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 519 34 520 80 675
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 2.091 2.140
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 185.676 151.795 154.739 144.227 135.000
I. Các khoản phải thu dài hạn 35.000 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 35.000 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 71.119 78.681 82.670 117.562 122.686
1. Tài sản cố định hữu hình 66.202 73.871 78.133 112.746 117.726
- Nguyên giá 249.864 261.609 277.559 324.824 351.332
- Giá trị hao mòn lũy kế -183.662 -187.738 -199.426 -212.078 -233.607
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4.917 4.811 4.537 4.817 4.961
- Nguyên giá 8.604 8.604 8.604 9.126 9.571
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.686 -3.793 -4.067 -4.309 -4.611
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 67.741 67.591 67.852 20.794 7.066
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 67.741 67.591 67.852 20.794 7.066
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 9.504 2.754 2.754 2.754 2.754
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 2.754 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 9.504 2.754 0 2.754 2.754
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.312 2.768 1.463 3.117 2.494
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.306 2.706 1.440 2.565 2.435
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 6 62 22 552 59
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.068.255 1.065.476 1.026.374 1.008.846 930.990
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 282.582 269.677 220.353 205.091 135.817
I. Nợ ngắn hạn 282.582 269.677 202.353 187.091 117.817
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 211.405 210.024 161.247 142.567 72.063
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 72.063
3. Phải trả người bán ngắn hạn 25.372 22.891 19.865 25.861 28.266
4. Người mua trả tiền trước 7.176 5.179 8.707 8.950 9.894
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.222 5.356 359 344 361
6. Phải trả người lao động 3.052 3.091 3.155 3.465 3.653
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 263 485 743 944 796
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 31.092 22.651 8.276 4.960 2.784
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 18.000 18.000 18.000
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 18.000 18.000 18.000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 785.673 795.798 806.021 803.755 795.173
I. Vốn chủ sở hữu 785.673 795.798 806.021 803.755 795.173
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 140.000 140.000 140.000 140.000 140.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 210.885 210.885 210.885 210.885 210.885
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -10.036 -10.036 -10.036 -10.036 -10.036
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 444.824 454.949 465.172 462.906 454.324
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 424.630 431.054 453.056 458.287 456.021
- LNST chưa phân phối kỳ này 20.194 23.895 12.117 4.618 -1.697
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.068.255 1.065.476 1.026.374 1.008.846 930.990