Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 520,634 569,841 632,023 691,507 775,333
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 29,712 21,450 21,929 18,738 31,714
1. Tiền 14,712 16,450 12,929 9,738 19,714
2. Các khoản tương đương tiền 15,000 5,000 9,000 9,000 12,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 236,045 257,541 316,824 399,570 465,638
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 238,217 258,291 319,189 399,836 471,961
2. Trả trước cho người bán 720 1,410 945 1,592 744
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5,909 7,465 5,135 6,588 6,123
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8,802 -9,624 -8,446 -8,446 -13,191
IV. Tổng hàng tồn kho 250,315 257,030 261,846 243,879 270,360
1. Hàng tồn kho 251,292 258,163 262,722 244,809 271,173
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -976 -1,133 -877 -930 -813
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,562 33,820 31,425 29,320 7,621
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 949 1,357 1,147 850 1,450
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,953 204 0 0 512
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,660 32,259 30,278 28,470 5,659
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 661,937 656,997 565,595 563,539 566,201
I. Các khoản phải thu dài hạn 97,823 97,823 242 242 2,013
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 97,823 97,823 242 242 2,013
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 48,295 45,723 43,573 48,585 46,379
1. Tài sản cố định hữu hình 31,792 29,974 28,578 27,626 31,096
- Nguyên giá 682,879 682,879 683,178 683,887 694,428
- Giá trị hao mòn lũy kế -651,087 -652,905 -654,600 -656,262 -663,332
2. Tài sản cố định thuê tài chính 13,105 12,354 11,602 10,851 5,178
- Nguyên giá 20,125 20,125 20,125 20,125 8,751
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,020 -7,771 -8,522 -9,274 -3,574
3. Tài sản cố định vô hình 3,398 3,395 3,392 10,109 10,106
- Nguyên giá 3,616 3,616 3,616 10,335 10,335
- Giá trị hao mòn lũy kế -218 -221 -224 -226 -229
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2,066 2,066 9,079 2,637 5,508
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2,066 2,066 9,079 2,637 5,508
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 510,629 508,505 509,648 509,648 509,648
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 505,000 505,000 505,000 505,000 505,000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 8,444 8,444 8,444 8,444 8,444
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,815 -4,939 -3,796 -3,796 -3,796
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3,123 2,880 3,053 2,426 2,653
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,123 2,880 3,053 2,426 2,653
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,182,571 1,226,839 1,197,618 1,255,046 1,341,535
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 634,056 649,094 644,103 694,922 774,164
I. Nợ ngắn hạn 482,205 497,590 492,730 543,675 620,989
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 255,680 354,902 348,185 305,801 470,998
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 148,253 80,807 91,915 176,481 92,039
4. Người mua trả tiền trước 42,545 32,926 9,028 12,497 10,226
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 317 4,600 7,563 11,128 5,615
6. Phải trả người lao động 22,004 10,845 9,990 11,566 19,504
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3,930 5,411 4,344 5,802 6,247
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 21 46 54 21
11. Phải trả ngắn hạn khác 5,726 5,638 6,212 6,304 3,111
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 659 507 529 492 446
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,091 1,933 14,918 13,548 12,782
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 151,850 151,504 151,373 151,247 153,174
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 143,500 143,500 143,500 143,500 143,500
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 2,116 1,769 1,639 1,512 2,674
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 6,234 6,234 6,234 6,234 7,000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 548,515 577,745 553,514 560,124 567,371
I. Vốn chủ sở hữu 548,515 577,745 553,514 560,124 567,371
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 280,658 280,658 280,658 280,658 280,658
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -24 -24 -24 -24 -24
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 116,835 116,835 162,327 162,327 162,327
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 151,047 180,276 110,554 117,164 124,411
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 25,946 177,586 99,791 99,791 99,791
- LNST chưa phân phối kỳ này 125,101 2,690 10,763 17,373 24,619
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,182,571 1,226,839 1,197,618 1,255,046 1,341,535