|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
520,634
|
569,841
|
632,023
|
691,507
|
775,333
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
29,712
|
21,450
|
21,929
|
18,738
|
31,714
|
|
1. Tiền
|
14,712
|
16,450
|
12,929
|
9,738
|
19,714
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
15,000
|
5,000
|
9,000
|
9,000
|
12,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
236,045
|
257,541
|
316,824
|
399,570
|
465,638
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
238,217
|
258,291
|
319,189
|
399,836
|
471,961
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
720
|
1,410
|
945
|
1,592
|
744
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5,909
|
7,465
|
5,135
|
6,588
|
6,123
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8,802
|
-9,624
|
-8,446
|
-8,446
|
-13,191
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
250,315
|
257,030
|
261,846
|
243,879
|
270,360
|
|
1. Hàng tồn kho
|
251,292
|
258,163
|
262,722
|
244,809
|
271,173
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-976
|
-1,133
|
-877
|
-930
|
-813
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,562
|
33,820
|
31,425
|
29,320
|
7,621
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
949
|
1,357
|
1,147
|
850
|
1,450
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,953
|
204
|
0
|
0
|
512
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,660
|
32,259
|
30,278
|
28,470
|
5,659
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
661,937
|
656,997
|
565,595
|
563,539
|
566,201
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
97,823
|
97,823
|
242
|
242
|
2,013
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
97,823
|
97,823
|
242
|
242
|
2,013
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
48,295
|
45,723
|
43,573
|
48,585
|
46,379
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
31,792
|
29,974
|
28,578
|
27,626
|
31,096
|
|
- Nguyên giá
|
682,879
|
682,879
|
683,178
|
683,887
|
694,428
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-651,087
|
-652,905
|
-654,600
|
-656,262
|
-663,332
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
13,105
|
12,354
|
11,602
|
10,851
|
5,178
|
|
- Nguyên giá
|
20,125
|
20,125
|
20,125
|
20,125
|
8,751
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7,020
|
-7,771
|
-8,522
|
-9,274
|
-3,574
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,398
|
3,395
|
3,392
|
10,109
|
10,106
|
|
- Nguyên giá
|
3,616
|
3,616
|
3,616
|
10,335
|
10,335
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-218
|
-221
|
-224
|
-226
|
-229
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2,066
|
2,066
|
9,079
|
2,637
|
5,508
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2,066
|
2,066
|
9,079
|
2,637
|
5,508
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
510,629
|
508,505
|
509,648
|
509,648
|
509,648
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
505,000
|
505,000
|
505,000
|
505,000
|
505,000
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
8,444
|
8,444
|
8,444
|
8,444
|
8,444
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2,815
|
-4,939
|
-3,796
|
-3,796
|
-3,796
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,123
|
2,880
|
3,053
|
2,426
|
2,653
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,123
|
2,880
|
3,053
|
2,426
|
2,653
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,182,571
|
1,226,839
|
1,197,618
|
1,255,046
|
1,341,535
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
634,056
|
649,094
|
644,103
|
694,922
|
774,164
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
482,205
|
497,590
|
492,730
|
543,675
|
620,989
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
255,680
|
354,902
|
348,185
|
305,801
|
470,998
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
148,253
|
80,807
|
91,915
|
176,481
|
92,039
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
42,545
|
32,926
|
9,028
|
12,497
|
10,226
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
317
|
4,600
|
7,563
|
11,128
|
5,615
|
|
6. Phải trả người lao động
|
22,004
|
10,845
|
9,990
|
11,566
|
19,504
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3,930
|
5,411
|
4,344
|
5,802
|
6,247
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
21
|
46
|
54
|
21
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5,726
|
5,638
|
6,212
|
6,304
|
3,111
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
659
|
507
|
529
|
492
|
446
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,091
|
1,933
|
14,918
|
13,548
|
12,782
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
151,850
|
151,504
|
151,373
|
151,247
|
153,174
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
143,500
|
143,500
|
143,500
|
143,500
|
143,500
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2,116
|
1,769
|
1,639
|
1,512
|
2,674
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
6,234
|
6,234
|
6,234
|
6,234
|
7,000
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
548,515
|
577,745
|
553,514
|
560,124
|
567,371
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
548,515
|
577,745
|
553,514
|
560,124
|
567,371
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
280,658
|
280,658
|
280,658
|
280,658
|
280,658
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-24
|
-24
|
-24
|
-24
|
-24
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
116,835
|
116,835
|
162,327
|
162,327
|
162,327
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
151,047
|
180,276
|
110,554
|
117,164
|
124,411
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
25,946
|
177,586
|
99,791
|
99,791
|
99,791
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
125,101
|
2,690
|
10,763
|
17,373
|
24,619
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,182,571
|
1,226,839
|
1,197,618
|
1,255,046
|
1,341,535
|