単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 632,023 691,507 775,333 724,401 665,814
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 21,929 18,738 31,714 24,040 30,026
1. Tiền 12,929 9,738 19,714 21,040 15,026
2. Các khoản tương đương tiền 9,000 9,000 12,000 3,000 15,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 316,824 399,570 465,638 493,334 476,932
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 319,189 399,836 471,961 497,616 477,496
2. Trả trước cho người bán 945 1,592 744 1,591 10,224
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5,135 6,588 6,123 7,317 7,254
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8,446 -8,446 -13,191 -13,191 -18,042
IV. Tổng hàng tồn kho 261,846 243,879 270,360 200,852 152,692
1. Hàng tồn kho 262,722 244,809 271,173 201,896 153,029
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -877 -930 -813 -1,044 -336
V. Tài sản ngắn hạn khác 31,425 29,320 7,621 6,175 6,163
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,147 850 1,450 853 744
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 512 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 30,278 28,470 5,659 5,322 5,419
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 565,595 563,539 566,201 564,170 569,769
I. Các khoản phải thu dài hạn 242 242 2,013 2,013 2,013
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 2,013 0
5. Phải thu dài hạn khác 242 242 2,013 0 2,013
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 43,573 48,585 46,379 45,455 44,346
1. Tài sản cố định hữu hình 28,578 27,626 31,096 28,298 29,954
- Nguyên giá 683,178 683,887 694,428 665,467 660,669
- Giá trị hao mòn lũy kế -654,600 -656,262 -663,332 -637,170 -630,715
2. Tài sản cố định thuê tài chính 11,602 10,851 5,178 7,055 4,292
- Nguyên giá 20,125 20,125 8,751 11,016 5,539
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,522 -9,274 -3,574 -3,962 -1,247
3. Tài sản cố định vô hình 3,392 10,109 10,106 10,103 10,100
- Nguyên giá 3,616 10,335 10,335 10,335 10,335
- Giá trị hao mòn lũy kế -224 -226 -229 -232 -235
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 9,079 2,637 5,508 4,915 9,669
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 9,079 2,637 5,508 4,915 9,669
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 509,648 509,648 509,648 509,648 512,142
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 505,000 505,000 505,000 505,000 505,000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 8,444 8,444 8,444 8,444 8,444
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3,796 -3,796 -3,796 -3,796 -1,302
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3,053 2,426 2,653 2,140 1,599
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,053 2,426 2,653 2,140 1,599
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,197,618 1,255,046 1,341,535 1,288,572 1,235,583
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 644,103 694,922 774,164 711,794 670,556
I. Nợ ngắn hạn 492,730 543,675 620,989 558,828 509,571
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 348,185 305,801 470,998 456,539 428,743
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 91,915 176,481 92,039 56,361 39,296
4. Người mua trả tiền trước 9,028 12,497 10,226 13,109 12,641
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,563 11,128 5,615 9,106 3,117
6. Phải trả người lao động 9,990 11,566 19,504 10,777 12,145
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4,344 5,802 6,247 7,229 6,324
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 46 54 21 29 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 6,212 6,304 3,111 2,744 2,840
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 529 492 446 376 218
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 14,918 13,548 12,782 2,559 4,247
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 151,373 151,247 153,174 152,966 160,985
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 143,500 143,500 143,500 143,500 143,500
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1,639 1,512 2,674 2,466 10,485
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 6,234 6,234 7,000 7,000 7,000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 553,514 560,124 567,371 576,778 565,028
I. Vốn chủ sở hữu 553,514 560,124 567,371 565,028
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 280,658 280,658 280,658 280,658 364,841
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -24 -24 -24 -24 -24
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 162,327 162,327 162,327 162,327 85,529
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 110,554 117,164 124,411 133,817 114,681
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 99,791 99,791 99,791 124,411 103,337
- LNST chưa phân phối kỳ này 10,763 17,373 24,619 9,407 11,344
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,197,618 1,255,046 1,341,535 1,288,572 1,235,583