|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
632.023
|
691.507
|
775.333
|
724.401
|
665.814
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
21.929
|
18.738
|
31.714
|
24.040
|
30.026
|
|
1. Tiền
|
12.929
|
9.738
|
19.714
|
21.040
|
15.026
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
9.000
|
9.000
|
12.000
|
3.000
|
15.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
316.824
|
399.570
|
465.638
|
493.334
|
476.932
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
319.189
|
399.836
|
471.961
|
497.616
|
477.496
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
945
|
1.592
|
744
|
1.591
|
10.224
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5.135
|
6.588
|
6.123
|
7.317
|
7.254
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8.446
|
-8.446
|
-13.191
|
-13.191
|
-18.042
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
261.846
|
243.879
|
270.360
|
200.852
|
152.692
|
|
1. Hàng tồn kho
|
262.722
|
244.809
|
271.173
|
201.896
|
153.029
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-877
|
-930
|
-813
|
-1.044
|
-336
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
31.425
|
29.320
|
7.621
|
6.175
|
6.163
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.147
|
850
|
1.450
|
853
|
744
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
512
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
30.278
|
28.470
|
5.659
|
5.322
|
5.419
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
565.595
|
563.539
|
566.201
|
564.170
|
569.769
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
242
|
242
|
2.013
|
2.013
|
2.013
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
2.013
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
242
|
242
|
2.013
|
0
|
2.013
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
43.573
|
48.585
|
46.379
|
45.455
|
44.346
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
28.578
|
27.626
|
31.096
|
28.298
|
29.954
|
|
- Nguyên giá
|
683.178
|
683.887
|
694.428
|
665.467
|
660.669
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-654.600
|
-656.262
|
-663.332
|
-637.170
|
-630.715
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
11.602
|
10.851
|
5.178
|
7.055
|
4.292
|
|
- Nguyên giá
|
20.125
|
20.125
|
8.751
|
11.016
|
5.539
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8.522
|
-9.274
|
-3.574
|
-3.962
|
-1.247
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3.392
|
10.109
|
10.106
|
10.103
|
10.100
|
|
- Nguyên giá
|
3.616
|
10.335
|
10.335
|
10.335
|
10.335
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-224
|
-226
|
-229
|
-232
|
-235
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
9.079
|
2.637
|
5.508
|
4.915
|
9.669
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
9.079
|
2.637
|
5.508
|
4.915
|
9.669
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
509.648
|
509.648
|
509.648
|
509.648
|
512.142
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
505.000
|
505.000
|
505.000
|
505.000
|
505.000
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
8.444
|
8.444
|
8.444
|
8.444
|
8.444
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3.796
|
-3.796
|
-3.796
|
-3.796
|
-1.302
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3.053
|
2.426
|
2.653
|
2.140
|
1.599
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3.053
|
2.426
|
2.653
|
2.140
|
1.599
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.197.618
|
1.255.046
|
1.341.535
|
1.288.572
|
1.235.583
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
644.103
|
694.922
|
774.164
|
711.794
|
670.556
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
492.730
|
543.675
|
620.989
|
558.828
|
509.571
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
348.185
|
305.801
|
470.998
|
456.539
|
428.743
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
91.915
|
176.481
|
92.039
|
56.361
|
39.296
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
9.028
|
12.497
|
10.226
|
13.109
|
12.641
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7.563
|
11.128
|
5.615
|
9.106
|
3.117
|
|
6. Phải trả người lao động
|
9.990
|
11.566
|
19.504
|
10.777
|
12.145
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.344
|
5.802
|
6.247
|
7.229
|
6.324
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
46
|
54
|
21
|
29
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
6.212
|
6.304
|
3.111
|
2.744
|
2.840
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
529
|
492
|
446
|
376
|
218
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
14.918
|
13.548
|
12.782
|
2.559
|
4.247
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
151.373
|
151.247
|
153.174
|
152.966
|
160.985
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
143.500
|
143.500
|
143.500
|
143.500
|
143.500
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.639
|
1.512
|
2.674
|
2.466
|
10.485
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
6.234
|
6.234
|
7.000
|
7.000
|
7.000
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
553.514
|
560.124
|
567.371
|
576.778
|
565.028
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
553.514
|
560.124
|
567.371
|
|
565.028
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
280.658
|
280.658
|
280.658
|
280.658
|
364.841
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-24
|
-24
|
-24
|
-24
|
-24
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
162.327
|
162.327
|
162.327
|
162.327
|
85.529
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
110.554
|
117.164
|
124.411
|
133.817
|
114.681
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
99.791
|
99.791
|
99.791
|
124.411
|
103.337
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
10.763
|
17.373
|
24.619
|
9.407
|
11.344
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.197.618
|
1.255.046
|
1.341.535
|
1.288.572
|
1.235.583
|