|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
1.088.414
|
1.028.774
|
1.040.608
|
1.255.574
|
879.857
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
6.163.000
|
3.791.958
|
24.472.475
|
12.955.270
|
8.100.852
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
|
|
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
110.144.975
|
100.174.726
|
91.446.961
|
108.337.593
|
119.406.962
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
107.747.375
|
99.334.726
|
91.266.961
|
108.031.593
|
118.929.962
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
2.397.600
|
840.000
|
180.000
|
306.000
|
477.000
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
10.264.524
|
11.099.663
|
11.444.995
|
4.658.136
|
6.877.293
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
10.264.524
|
11.110.258
|
11.457.635
|
4.660.456
|
6.902.172
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
|
-10.595
|
-12.640
|
-2.320
|
-24.879
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
|
|
|
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
217.398.122
|
230.285.992
|
233.780.410
|
235.092.973
|
250.063.019
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
220.570.565
|
233.562.130
|
237.047.100
|
238.723.587
|
253.860.052
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-3.172.443
|
-3.276.138
|
-3.266.690
|
-3.630.614
|
-3.797.033
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
23.292.635
|
24.606.615
|
25.442.298
|
28.058.292
|
28.030.150
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
23.292.635
|
24.650.651
|
25.505.427
|
28.128.392
|
28.097.188
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
350.458
|
350.458
|
50.458
|
31.094
|
31.094
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-350.458
|
-394.494
|
-113.587
|
-101.194
|
-98.132
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
59.070
|
59.070
|
59.070
|
59.070
|
59.070
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
59.070
|
59.070
|
59.070
|
59.070
|
59.070
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
X. Tài sản cố định
|
1.455.204
|
1.433.932
|
1.489.344
|
1.452.229
|
1.449.496
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
508.877
|
493.999
|
512.464
|
487.786
|
490.746
|
|
- Nguyên giá
|
1.151.172
|
1.158.702
|
1.193.919
|
1.194.036
|
1.221.532
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-642.295
|
-664.703
|
-681.455
|
-706.250
|
-730.786
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
946.327
|
939.933
|
976.880
|
964.443
|
958.750
|
|
- Nguyên giá
|
1.269.208
|
1.281.218
|
1.337.853
|
1.345.580
|
1.360.544
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-322.881
|
-341.285
|
-360.973
|
-381.137
|
-401.794
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
56.855
|
77.100
|
76.960
|
76.667
|
216.257
|
|
- Nguyên giá
|
66.210
|
86.749
|
86.904
|
86.905
|
226.789
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9.355
|
-9.649
|
-9.944
|
-10.238
|
-10.532
|
|
XII. Tài sản có khác
|
9.163.843
|
8.250.581
|
7.190.010
|
11.251.871
|
12.024.554
|
|
1. Các khoản phải thu
|
2.599.536
|
1.804.223
|
1.642.097
|
2.743.069
|
2.108.877
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
4.294.359
|
4.266.818
|
3.091.938
|
5.418.746
|
6.103.722
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tài sản có khác
|
2.299.202
|
2.208.794
|
2.485.228
|
3.119.309
|
3.861.211
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
|
|
|
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-29.254
|
-29.254
|
-29.253
|
-29.253
|
-49.256
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
379.086.642
|
380.808.411
|
396.443.131
|
403.197.675
|
427.107.510
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
403.197.675
|
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
6.597.412
|
6.713.963
|
20.819.380
|
10.830.575
|
14.761.723
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
127.173.329
|
115.468.789
|
107.281.006
|
126.910.736
|
123.747.532
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
90.289.864
|
90.052.913
|
85.299.617
|
107.325.400
|
107.823.029
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
36.883.465
|
25.415.876
|
21.981.389
|
19.585.336
|
15.924.503
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
166.648.051
|
177.624.068
|
191.807.215
|
185.876.235
|
199.777.344
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
702.967
|
484.218
|
260.398
|
519.183
|
164.490
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
32.344.900
|
34.050.000
|
29.984.050
|
31.987.050
|
40.001.983
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
6.059.113
|
6.199.398
|
5.918.488
|
5.592.129
|
6.459.151
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
4.251.759
|
4.341.931
|
3.997.234
|
4.339.122
|
4.789.313
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
1.807.354
|
1.857.467
|
1.921.254
|
1.253.007
|
1.669.838
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
|
|
|
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
39.560.870
|
40.267.975
|
40.372.594
|
41.481.767
|
42.195.287
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
28.453.167
|
28.453.167
|
28.453.167
|
28.453.167
|
34.291.167
|
|
- Vốn điều lệ
|
28.450.000
|
28.450.000
|
28.450.000
|
28.450.000
|
34.288.000
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
|
|
|
|
0
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
3.167
|
3.167
|
3.167
|
3.167
|
3.167
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
2.666.271
|
2.666.271
|
3.701.252
|
3.701.252
|
3.701.252
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-845
|
-330
|
|
-1.457
|
-1.632
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
8.442.277
|
9.148.867
|
8.218.175
|
9.328.805
|
4.204.500
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
379.086.642
|
380.808.411
|
396.443.131
|
403.197.675
|
427.107.510
|