|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
5,405,278
|
5,268,878
|
5,618,652
|
5,962,729
|
6,268,276
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-2,608,061
|
-2,842,980
|
-3,168,170
|
-3,498,340
|
-3,931,179
|
|
Thu nhập lãi thuần
|
2,797,217
|
2,425,898
|
2,450,482
|
2,464,389
|
2,337,097
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
307,476
|
611,331
|
234,497
|
236,214
|
268,974
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-60,157
|
-789,623
|
-59,047
|
-64,206
|
-64,757
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
247,319
|
532,708
|
175,450
|
172,008
|
204,217
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
156,454
|
7,696
|
50,217
|
68,778
|
180,623
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
-27,734
|
-213,174
|
166,017
|
-54,904
|
33,893
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
-25,055
|
-96,054
|
334,898
|
24,402
|
-193,516
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
78,348
|
612,012
|
130,655
|
56,210
|
64,653
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-48,450
|
-50,288
|
-95,190
|
-45,950
|
-31,305
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
29,898
|
561,724
|
35,465
|
10,260
|
33,348
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
445
|
161
|
2,607,318
|
7,544
|
562
|
|
Chi phí hoạt động
|
-1,129,795
|
-1,139,785
|
-1,033,934
|
-967,924
|
-969,743
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
2,048,749
|
2,079,174
|
4,785,913
|
1,724,553
|
1,626,481
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-779,182
|
-548,000
|
-435,557
|
-218,673
|
-670,428
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
1,269,567
|
1,531,174
|
4,350,356
|
1,505,880
|
956,053
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-257,594
|
-310,239
|
-857,871
|
-299,705
|
-176,563
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-257,594
|
-310,239
|
-857,871
|
-299,705
|
-176,563
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,011,973
|
1,220,935
|
3,492,485
|
1,206,175
|
779,490
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,011,973
|
1,220,935
|
3,492,485
|
1,206,175
|
779,490
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|