|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
5,962,729
|
6,268,276
|
6,720,236
|
6,950,133
|
7,537,544
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-3,498,340
|
-3,931,179
|
-4,268,370
|
-4,536,672
|
-5,287,592
|
|
Thu nhập lãi thuần
|
2,464,389
|
2,337,097
|
2,451,866
|
2,413,461
|
2,249,952
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
236,214
|
268,974
|
320,423
|
262,446
|
289,311
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-64,206
|
-64,757
|
-146,814
|
-65,136
|
-87,439
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
172,008
|
204,217
|
173,609
|
197,310
|
201,872
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
68,778
|
180,623
|
128,016
|
366,348
|
130,665
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
-54,904
|
33,893
|
72,400
|
212,686
|
12,158
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
24,402
|
-193,516
|
102,937
|
-328,335
|
-256,074
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
56,210
|
64,653
|
108,338
|
77,835
|
169,854
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-45,950
|
-31,305
|
-37,628
|
-25,746
|
-26,655
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
10,260
|
33,348
|
70,710
|
52,089
|
143,199
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
7,544
|
562
|
5,604
|
|
7,459
|
|
Chi phí hoạt động
|
-967,924
|
-969,743
|
-1,614,952
|
2,913,559
|
-1,006,619
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
1,724,553
|
1,626,481
|
1,390,190
|
1,980,758
|
1,482,612
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-218,673
|
-670,428
|
-1,261,190
|
-592,435
|
-245,546
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
1,505,880
|
956,053
|
129,000
|
1,388,323
|
1,237,066
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-299,705
|
-176,563
|
-24,711
|
-277,693
|
-246,143
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-299,705
|
-176,563
|
-24,711
|
-277,693
|
-246,143
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,206,175
|
779,490
|
104,289
|
1,110,630
|
990,923
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,206,175
|
779,490
|
104,289
|
1,110,630
|
990,923
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|