単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 5,618,652 5,962,729 6,268,276 6,720,236 6,950,133
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -3,168,170 -3,498,340 -3,931,179 -4,268,370 -4,536,672
Thu nhập lãi thuần 2,450,482 2,464,389 2,337,097 2,451,866 2,413,461
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 234,497 236,214 268,974 320,423 262,446
Chi phí hoạt động dịch vụ -59,047 -64,206 -64,757 -146,814 -65,136
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 175,450 172,008 204,217 173,609 197,310
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 50,217 68,778 180,623 128,016 366,348
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 166,017 -54,904 33,893 72,400 212,686
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 334,898 24,402 -193,516 102,937 -328,335
Thu nhập từ hoạt động khác 130,655 56,210 64,653 108,338 77,835
Chi phí hoạt động khác -95,190 -45,950 -31,305 -37,628 -25,746
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 35,465 10,260 33,348 70,710 52,089
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 2,607,318 7,544 562 5,604
Chi phí hoạt động -1,033,934 -967,924 -969,743 -1,614,952 2,913,559
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 4,785,913 1,724,553 1,626,481 1,390,190 1,980,758
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -435,557 -218,673 -670,428 -1,261,190 -592,435
Tổng lợi nhuận trước thuế 4,350,356 1,505,880 956,053 129,000 1,388,323
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -857,871 -299,705 -176,563 -24,711 -277,693
Chi phí thuế TNDN giữ lại
Chi phí thuế TNDN -857,871 -299,705 -176,563 -24,711 -277,693
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,492,485 1,206,175 779,490 104,289 1,110,630
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,492,485 1,206,175 779,490 104,289 1,110,630
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)