Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
10,695,780
|
11,804,488
|
15,149,800
|
19,804,617
|
20,716,605
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-7,634,064
|
-6,618,395
|
-8,143,873
|
-12,647,771
|
-10,750,195
|
Thu nhập lãi thuần
|
3,061,716
|
5,186,093
|
7,005,927
|
7,156,846
|
9,966,410
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
522,679
|
1,519,119
|
1,642,698
|
1,380,791
|
1,349,283
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-166,481
|
-373,232
|
-275,381
|
-223,134
|
-948,588
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
356,198
|
1,145,887
|
1,367,317
|
1,157,657
|
1,111,695
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
74,729
|
148,886
|
223,886
|
602,470
|
570,581
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
166,774
|
58,462
|
228,111
|
109,180
|
-172,141
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
171,671
|
306,197
|
621,173
|
192,533
|
321,407
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
1,152,398
|
437,554
|
415,516
|
332,345
|
802,566
|
Chi phí hoạt động khác
|
-404,105
|
-257,040
|
-222,620
|
-141,624
|
-192,964
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
748,293
|
180,514
|
192,896
|
190,721
|
609,602
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
4,306
|
9,751
|
7,937
|
14,384
|
1,445
|
Chi phí hoạt động
|
-2,177,375
|
-2,529,414
|
-3,403,523
|
-3,607,148
|
-4,130,218
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
2,406,312
|
4,506,376
|
6,243,724
|
5,816,643
|
8,278,781
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-677,376
|
-1,237,838
|
-1,174,738
|
-1,200,285
|
-2,239,382
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
1,728,936
|
3,268,538
|
5,068,986
|
4,616,358
|
6,039,399
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-368,471
|
-662,020
|
-1,016,058
|
-939,563
|
-1,223,373
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
0
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-368,471
|
-662,020
|
-1,016,058
|
-939,563
|
-1,223,373
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,360,465
|
2,606,518
|
4,052,928
|
3,676,795
|
4,816,026
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,360,465
|
2,606,518
|
4,052,928
|
3,676,795
|
4,816,026
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|