単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 11,804,488 15,149,800 19,804,617 20,716,605 24,569,893
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -6,618,395 -8,143,873 -12,647,771 -10,750,195 -14,866,059
Thu nhập lãi thuần 5,186,093 7,005,927 7,156,846 9,966,410 9,703,834
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 1,519,119 1,642,698 1,380,791 1,349,283 1,060,108
Chi phí hoạt động dịch vụ -373,232 -275,381 -223,134 -948,588 -334,824
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 1,145,887 1,367,317 1,157,657 1,111,695 725,284
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 148,886 223,886 602,470 570,581 427,634
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 58,462 228,111 109,180 -172,141 217,406
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 306,197 621,173 192,533 321,407 268,721
Thu nhập từ hoạt động khác 437,554 415,516 332,345 802,566 359,856
Chi phí hoạt động khác -257,040 -222,620 -141,624 -192,964 -210,073
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 180,514 192,896 190,721 609,602 149,783
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 9,751 7,937 14,384 1,445 2,621,028
Chi phí hoạt động -2,529,414 -3,403,523 -3,607,148 -4,130,218 -4,659,453
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 4,506,376 6,243,724 5,816,643 8,278,781 9,454,237
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -1,237,838 -1,174,738 -1,200,285 -2,239,382 -2,585,848
Tổng lợi nhuận trước thuế 3,268,538 5,068,986 4,616,358 6,039,399 6,868,389
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -662,020 -1,016,058 -939,563 -1,223,373 -1,358,850
Chi phí thuế TNDN giữ lại 0
Chi phí thuế TNDN -662,020 -1,016,058 -939,563 -1,223,373 -1,358,850
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,606,518 4,052,928 3,676,795 4,816,026 5,509,539
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,606,518 4,052,928 3,676,795 4,816,026 5,509,539
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)