単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý 1,076,028 1,037,807 851,299 963,723 1,040,608
II. Tiền gửi tại NHNN 4,799,360 9,826,851 2,799,895 11,299,668 24,472,475
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 42,590,477 45,068,410 48,698,574 70,243,963 91,446,961
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác 35,233,492 41,462,465 45,808,024 67,919,703 91,266,961
2. Cho vay các TCTD khác 7,356,985 3,605,945 2,890,550 2,324,260 180,000
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
V. Chứng khoán kinh doanh 13,082,630 3,987,085 8,353,236 8,866,716 11,444,995
1. Chứng khoán kinh doanh 13,094,009 3,987,085 8,353,236 8,868,966 11,457,635
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -11,379 -2,250 -12,640
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
VII. Cho vay khách hàng 125,806,542 151,522,983 176,773,874 206,073,210 233,780,410
1. Cho vay khách hàng 127,588,159 153,955,992 179,751,893 209,354,643 237,047,100
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -1,781,617 -2,433,009 -2,978,019 -3,281,433 -3,266,690
VIII. Chứng khoán đầu tư 16,819,782 8,646,945 14,350,639 19,632,455 25,442,298
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 16,199,886 7,951,304 14,035,545 17,555,894 25,505,427
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 663,222 715,458 350,458 2,427,019 50,458
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -43,326 -19,817 -35,364 -350,458 -113,587
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn 85,091 61,313 61,892 62,069 59,070
1. Đầu tư vào công ty con
2. Góp vốn liên doanh
3. Đầu tư vào công ty liên kết
4. Đầu tư dài hạn khác 86,534 62,432 62,432 62,432 59,070
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -1,443 -1,119 -540 -363
X. Tài sản cố định 882,503 1,085,692 1,269,298 1,367,030 1,489,344
1. Tài sản cố định hữu hình 286,268 427,189 551,265 488,465 512,464
- Nguyên giá 678,972 877,679 1,082,873 1,091,952 1,193,919
- Giá trị hao mòn lũy kế -392,704 -450,490 -531,608 -603,487 -681,455
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 596,235 658,503 718,033 878,565 976,880
- Nguyên giá 760,635 854,399 955,941 1,163,201 1,337,853
- Giá trị hao mòn lũy kế -164,400 -195,896 -237,908 -284,636 -360,973
5. Chi phí XDCB dở dang
XI. Bất động sản đầu tư 65,564 58,047 56,584 54,010 76,960
- Nguyên giá 70,809 64,466 64,177 62,778 86,904
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,245 -6,419 -7,593 -8,768 -9,944
XII. Tài sản có khác 6,455,538 10,127,923 12,891,742 7,136,004 7,190,010
1. Các khoản phải thu 1,991,841 5,490,462 6,927,976 2,202,813 1,642,097
2. Các khoản lãi, phí phải thu 1,679,591 2,594,093 3,404,984 2,581,613 3,091,938
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại 0
4. Tài sản có khác 2,825,200 2,083,798 2,588,785 2,380,855 2,485,228
- Trong đó: Lợi thế thương mại 480,637 409,431 338,226 267,020
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác -41,094 -40,430 -30,003 -29,277 -29,253
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 211,663,515 231,423,056 266,107,033 325,698,848 396,443,131
NGUỒN VỐN
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN 2,172,763 3,838,696 2,538,637 2,064,483 20,819,380
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác 58,365,998 59,719,627 66,698,038 85,303,651 107,281,006
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác 35,552,732 44,265,765 47,046,799 55,895,146 85,299,617
2. Vay các TCTD khác 22,813,266 15,453,862 19,651,239 29,408,505 21,981,389
III. Tiền gửi khách hàng 109,784,637 115,547,271 144,840,006 168,320,164 191,807,215
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 47,804 14,963 107,131 303,574 260,398
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro 1,020 1,020 1,020 1,020
VI. Phát hành giấy tờ có giá 19,053,200 21,504,600 16,846,100 30,450,200 29,984,050
VII. Các khoản nợ khác 3,574,829 4,564,659 4,779,422 4,252,901 5,918,488
1. Các khoản lãi, phí phải trả 2,947,979 3,699,830 3,743,466 2,922,277 3,997,234
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả 0
3. Các khoản phải trả và công nợ khác 626,850 864,829 1,035,956 1,330,624 1,921,254
4. Dự phòng rủi ro khác
VIII. Vốn và các quỹ 18,663,264 26,232,220 30,296,679 35,002,855 40,372,594
1. Vốn của Tổ chức tín dụng 15,595,507 21,607,167 25,063,167 28,353,167 28,453,167
- Vốn điều lệ 14,784,884 20,402,983 24,957,000 28,350,000 28,450,000
- Vốn đầu tư XDCB
- Thặng dư vốn cổ phần 810,623 1,204,184 106,167 3,167 3,167
- Cổ phiếu quỹ
- Cổ phiếu ưu đãi
- Vốn khác
2. Quỹ của TCTD 855,641 1,155,967 1,715,315 2,666,271 3,701,252
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế 2,212,116 3,469,086 3,518,197 3,983,417 8,218,175
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 211,663,515 231,423,056 266,107,033 325,698,848 396,443,131