単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý 1,012,228 1,076,028 1,037,807 851,299 963,723
II. Tiền gửi tại NHNN 3,374,359 4,799,360 9,826,851 2,799,895 11,299,668
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác 0
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 25,741,179 42,590,477 45,068,410 48,698,574 70,243,963
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác 25,641,179 35,233,492 41,462,465 45,808,024 67,919,703
2. Cho vay các TCTD khác 100,000 7,356,985 3,605,945 2,890,550 2,324,260
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác 0
V. Chứng khoán kinh doanh 2,693,849 13,082,630 3,987,085 8,353,236 8,866,716
1. Chứng khoán kinh doanh 2,705,920 13,094,009 3,987,085 8,353,236 8,868,966
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -12,071 -11,379 -2,250
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 144,604
VII. Cho vay khách hàng 107,760,914 125,806,542 151,522,983 176,773,874 206,073,210
1. Cho vay khách hàng 108,869,236 127,588,159 153,955,992 179,751,893 209,354,643
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -1,108,322 -1,781,617 -2,433,009 -2,978,019 -3,281,433
VIII. Chứng khoán đầu tư 32,180,304 16,819,782 8,646,945 14,350,639 19,632,455
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 31,901,137 16,199,886 7,951,304 14,035,545 17,555,894
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 319,364 663,222 715,458 350,458 2,427,019
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -40,197 -43,326 -19,817 -35,364 -350,458
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn 102,912 85,091 61,313 61,892 62,069
1. Đầu tư vào công ty con 0
2. Góp vốn liên doanh 0
3. Đầu tư vào công ty liên kết 0
4. Đầu tư dài hạn khác 131,666 86,534 62,432 62,432 62,432
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -28,754 -1,443 -1,119 -540 -363
X. Tài sản cố định 862,487 882,503 1,085,692 1,269,298 1,367,030
1. Tài sản cố định hữu hình 283,496 286,268 427,189 551,265 488,465
- Nguyên giá 739,271 678,972 877,679 1,082,873 1,091,952
- Giá trị hao mòn lũy kế -455,775 -392,704 -450,490 -531,608 -603,487
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
3. Tài sản cố định vô hình 578,991 596,235 658,503 718,033 878,565
- Nguyên giá 741,512 760,635 854,399 955,941 1,163,201
- Giá trị hao mòn lũy kế -162,521 -164,400 -195,896 -237,908 -284,636
5. Chi phí XDCB dở dang 0
XI. Bất động sản đầu tư 240,934 65,564 58,047 56,584 54,010
- Nguyên giá 249,060 70,809 64,466 64,177 62,778
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,126 -5,245 -6,419 -7,593 -8,768
XII. Tài sản có khác 6,093,518 6,455,538 10,127,923 12,891,742 7,136,004
1. Các khoản phải thu 1,282,827 1,991,841 5,490,462 6,927,976 2,202,813
2. Các khoản lãi, phí phải thu 2,598,213 1,679,591 2,594,093 3,404,984 2,581,613
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại 0 0
4. Tài sản có khác 2,247,143 2,825,200 2,083,798 2,588,785 2,380,855
- Trong đó: Lợi thế thương mại 551,843 480,637 409,431 338,226 267,020
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác -34,665 -41,094 -40,430 -30,003 -29,277
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 180,207,288 211,663,515 231,423,056 266,107,033 325,698,848
NGUỒN VỐN
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN 205,702 2,172,763 3,838,696 2,538,637 2,064,483
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác 42,516,673 58,365,998 59,719,627 66,698,038 85,303,651
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác 25,388,472 35,552,732 44,265,765 47,046,799 55,895,146
2. Vay các TCTD khác 17,128,201 22,813,266 15,453,862 19,651,239 29,408,505
III. Tiền gửi khách hàng 113,276,597 109,784,637 115,547,271 144,840,006 168,320,164
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 0 47,804 14,963 107,131 303,574
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro 1,020 1,020 1,020 1,020 1,020
VI. Phát hành giấy tờ có giá 7,064,740 19,053,200 21,504,600 16,846,100 30,450,200
VII. Các khoản nợ khác 3,472,178 3,574,829 4,564,659 4,779,422 4,252,901
1. Các khoản lãi, phí phải trả 3,065,150 2,947,979 3,699,830 3,743,466 2,922,277
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả 0 0
3. Các khoản phải trả và công nợ khác 407,028 626,850 864,829 1,035,956 1,330,624
4. Dự phòng rủi ro khác 0
VIII. Vốn và các quỹ 13,670,378 18,663,264 26,232,220 30,296,679 35,002,855
1. Vốn của Tổ chức tín dụng 12,087,442 15,595,507 21,607,167 25,063,167 28,353,167
- Vốn điều lệ 12,087,442 14,784,884 20,402,983 24,957,000 28,350,000
- Vốn đầu tư XDCB 0
- Thặng dư vốn cổ phần 0 810,623 1,204,184 106,167 3,167
- Cổ phiếu quỹ 0
- Cổ phiếu ưu đãi 0
- Vốn khác 0
2. Quỹ của TCTD 456,110 855,641 1,155,967 1,715,315 2,666,271
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế 1,126,826 2,212,116 3,469,086 3,518,197 3,983,417
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác 0
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 180,207,288 211,663,515 231,423,056 266,107,033 325,698,848