|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được
|
5,198,317
|
6,295,817
|
7,895,116
|
4,623,325
|
6,852,568
|
|
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
|
-2,431,235
|
-3,841,007
|
-4,613,067
|
-4,194,784
|
-6,327,900
|
|
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
|
172,008
|
197,414
|
128,560
|
197,310
|
201,872
|
|
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)
|
38,276
|
75,631
|
24,491
|
227,986
|
-93,754
|
|
- Thu nhập khác
|
-6,860
|
1,099
|
6,797
|
173
|
2,772
|
|
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro
|
13,418
|
32,240
|
64,480
|
51,916
|
140,462
|
|
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ
|
-925,359
|
-837,195
|
-1,109,148
|
-887,548
|
-991,860
|
|
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ
|
-122,820
|
-201,501
|
-208,511
|
-826,287
|
-101,500
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động
|
1,935,745
|
1,722,498
|
2,188,718
|
-807,909
|
-317,340
|
|
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác
|
-147,600
|
1,557,600
|
660,000
|
-126,000
|
-171,000
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán
|
-3,280,142
|
-2,203,750
|
-902,153
|
4,193,578
|
-2,210,512
|
|
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng
|
-7,522,516
|
-12,991,565
|
-3,484,970
|
-1,676,487
|
-15,136,465
|
|
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản
|
-248,776
|
-566,733
|
-1,270,638
|
-228,511
|
-79,127
|
|
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động
|
-263,822
|
700,552
|
-116,605
|
-1,736,511
|
1,117,961
|
|
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
1,633,036
|
116,551
|
14,105,417
|
-9,988,805
|
3,931,148
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD
|
31,942,212
|
-11,704,540
|
-8,187,783
|
19,629,730
|
-3,163,204
|
|
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng
|
6,604,919
|
10,976,017
|
14,183,147
|
-5,930,980
|
13,901,109
|
|
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá
|
2,394,700
|
1,705,100
|
-4,065,950
|
2,003,000
|
8,014,933
|
|
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
174,337
|
-218,749
|
-223,820
|
258,785
|
-354,693
|
|
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động
|
-18,414
|
75,051
|
-211,651
|
-119,653
|
171,565
|
|
- Chi từ các quỹ của TCTD
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
33,203,679
|
-10,831,968
|
12,673,712
|
5,470,237
|
5,704,375
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền giảm do bán công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
- Mua sắm TSCĐ
|
-83,055
|
-21,686
|
-102,404
|
-7,844
|
-43,600
|
|
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
11,133
|
12
|
153
|
|
|
|
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
6,440
|
|
0
|
|
|
|
- Mua sắm bất động sản đầu tư
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
-6,440
|
9,749
|
47,521
|
|
|
|
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn
|
7,544
|
562
|
5,604
|
|
7,459
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-64,378
|
-11,363
|
-49,126
|
-7,844
|
-36,141
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
33,139,301
|
-10,843,331
|
12,624,586
|
5,462,393
|
5,668,234
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
81,859,488
|
114,998,789
|
104,155,458
|
116,780,044
|
122,242,437
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
114,998,789
|
104,155,458
|
116,780,044
|
122,242,437
|
127,910,671
|