|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được
|
5,276,856
|
6,139,682
|
4,601,841
|
5,198,317
|
6,295,817
|
|
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
|
-3,069,797
|
-2,430,774
|
-2,891,031
|
-2,431,235
|
-3,841,007
|
|
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
|
246,803
|
530,716
|
173,483
|
172,008
|
197,414
|
|
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)
|
103,665
|
-299,282
|
548,882
|
38,276
|
75,631
|
|
- Thu nhập khác
|
-2,950
|
527,823
|
10,665
|
-6,860
|
1,099
|
|
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro
|
32,739
|
33,688
|
25,951
|
13,418
|
32,240
|
|
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ
|
-1,095,201
|
-1,103,899
|
-984,765
|
-925,359
|
-837,195
|
|
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ
|
-78,148
|
-200,001
|
-798,298
|
-122,820
|
-201,501
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động
|
1,413,967
|
3,197,953
|
686,728
|
1,935,745
|
1,722,498
|
|
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác
|
1,465,111
|
728,385
|
74,260
|
-147,600
|
1,557,600
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán
|
-8,965,451
|
-3,293,223
|
-1,857,650
|
-3,280,142
|
-2,203,750
|
|
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
58,867
|
213,266
|
|
|
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng
|
-10,930,946
|
-12,464,796
|
-8,008,517
|
-7,522,516
|
-12,991,565
|
|
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản
|
-522,572
|
-245,233
|
-9,656
|
-248,776
|
-566,733
|
|
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động
|
3,456,921
|
2,353,502
|
-369,332
|
-263,822
|
700,552
|
|
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
3,390,487
|
-3,413,070
|
2,899,893
|
1,633,036
|
116,551
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD
|
-2,742,481
|
7,190,264
|
12,453,136
|
31,942,212
|
-11,704,540
|
|
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng
|
4,164,989
|
14,701,850
|
-8,276,885
|
6,604,919
|
10,976,017
|
|
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá
|
1,776,900
|
17,200,000
|
-500,000
|
2,394,700
|
1,705,100
|
|
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
|
|
225,056
|
174,337
|
-218,749
|
|
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động
|
484,377
|
-458,893
|
60,784
|
-18,414
|
75,051
|
|
- Chi từ các quỹ của TCTD
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-6,949,831
|
25,710,005
|
-2,622,183
|
33,203,679
|
-10,831,968
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền giảm do bán công ty con
|
|
|
|
|
|
|
- Mua sắm TSCĐ
|
-161,379
|
-54,752
|
-107,863
|
-83,055
|
-21,686
|
|
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
109
|
213
|
|
11,133
|
12
|
|
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
|
|
|
6,440
|
|
|
- Mua sắm bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
2,249
|
5,224
|
6,440
|
-6,440
|
9,749
|
|
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
|
|
4,300,000
|
|
|
|
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn
|
445
|
161
|
|
7,544
|
562
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-158,576
|
-49,154
|
4,198,577
|
-64,378
|
-11,363
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu
|
|
|
100,000
|
|
|
|
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
100,000
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-7,108,407
|
25,660,851
|
1,676,394
|
33,139,301
|
-10,843,331
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
63,630,650
|
56,522,243
|
80,183,094
|
81,859,488
|
114,998,789
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
56,522,243
|
82,183,094
|
81,859,488
|
114,998,789
|
104,155,458
|