単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được 5,198,317 6,295,817 7,895,116 4,623,325 6,852,568
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả -2,431,235 -3,841,007 -4,613,067 -4,194,784 -6,327,900
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được 172,008 197,414 128,560 197,310 201,872
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán) 38,276 75,631 24,491 227,986 -93,754
- Thu nhập khác -6,860 1,099 6,797 173 2,772
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro 13,418 32,240 64,480 51,916 140,462
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ -925,359 -837,195 -1,109,148 -887,548 -991,860
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ -122,820 -201,501 -208,511 -826,287 -101,500
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động 1,935,745 1,722,498 2,188,718 -807,909 -317,340
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác -147,600 1,557,600 660,000 -126,000 -171,000
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán -3,280,142 -2,203,750 -902,153 4,193,578 -2,210,512
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 0
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng -7,522,516 -12,991,565 -3,484,970 -1,676,487 -15,136,465
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản -248,776 -566,733 -1,270,638 -228,511 -79,127
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động -263,822 700,552 -116,605 -1,736,511 1,117,961
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN 1,633,036 116,551 14,105,417 -9,988,805 3,931,148
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD 31,942,212 -11,704,540 -8,187,783 19,629,730 -3,163,204
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng 6,604,919 10,976,017 14,183,147 -5,930,980 13,901,109
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá 2,394,700 1,705,100 -4,065,950 2,003,000 8,014,933
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro 0
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 174,337 -218,749 -223,820 258,785 -354,693
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động -18,414 75,051 -211,651 -119,653 171,565
- Chi từ các quỹ của TCTD 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 33,203,679 -10,831,968 12,673,712 5,470,237 5,704,375
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
- Tiền giảm do bán công ty con 0
- Mua sắm TSCĐ -83,055 -21,686 -102,404 -7,844 -43,600
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 11,133 12 153
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 6,440 0
- Mua sắm bất động sản đầu tư 0
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư -6,440 9,749 47,521
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn 7,544 562 5,604 7,459
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -64,378 -11,363 -49,126 -7,844 -36,141
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu 0
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia 0
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ 0
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ 0
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 33,139,301 -10,843,331 12,624,586 5,462,393 5,668,234
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 81,859,488 114,998,789 104,155,458 116,780,044 122,242,437
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 114,998,789 104,155,458 116,780,044 122,242,437 127,910,671