単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được 6,139,682 4,601,841 5,198,317 6,295,817 7,895,116
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả -2,430,774 -2,891,031 -2,431,235 -3,841,007 -4,613,067
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được 530,716 173,483 172,008 197,414 128,560
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán) -299,282 548,882 38,276 75,631 24,491
- Thu nhập khác 527,823 10,665 -6,860 1,099 6,797
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro 33,688 25,951 13,418 32,240 64,480
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ -1,103,899 -984,765 -925,359 -837,195 -1,109,148
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ -200,001 -798,298 -122,820 -201,501 -208,511
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động 3,197,953 686,728 1,935,745 1,722,498 2,188,718
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác 728,385 74,260 -147,600 1,557,600 660,000
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán -3,293,223 -1,857,650 -3,280,142 -2,203,750 -902,153
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 213,266 0
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng -12,464,796 -8,008,517 -7,522,516 -12,991,565 -3,484,970
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản -245,233 -9,656 -248,776 -566,733 -1,270,638
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động 2,353,502 -369,332 -263,822 700,552 -116,605
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN -3,413,070 2,899,893 1,633,036 116,551 14,105,417
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD 7,190,264 12,453,136 31,942,212 -11,704,540 -8,187,783
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng 14,701,850 -8,276,885 6,604,919 10,976,017 14,183,147
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá 17,200,000 -500,000 2,394,700 1,705,100 -4,065,950
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro 0
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 225,056 174,337 -218,749 -223,820
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động -458,893 60,784 -18,414 75,051 -211,651
- Chi từ các quỹ của TCTD 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 25,710,005 -2,622,183 33,203,679 -10,831,968 12,673,712
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
- Tiền giảm do bán công ty con 0
- Mua sắm TSCĐ -54,752 -107,863 -83,055 -21,686 -102,404
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 213 11,133 12 153
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 6,440 0
- Mua sắm bất động sản đầu tư 0
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư 5,224 6,440 -6,440 9,749 47,521
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 4,300,000 0
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn 161 7,544 562 5,604
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -49,154 4,198,577 -64,378 -11,363 -49,126
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu 100,000 0
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia 0
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ 0
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ 0
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính 100,000 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 25,660,851 1,676,394 33,139,301 -10,843,331 12,624,586
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 56,522,243 80,183,094 81,859,488 114,998,789 104,155,458
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 82,183,094 81,859,488 114,998,789 104,155,458 116,780,044