Thu nhập lãi thuần
|
3.061.716
|
5.186.093
|
7.005.927
|
7.156.846
|
9.966.410
|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
10.695.780
|
11.804.488
|
15.149.800
|
19.804.617
|
20.716.605
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-7.634.064
|
-6.618.395
|
-8.143.873
|
-12.647.771
|
-10.750.195
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
356.198
|
1.145.887
|
1.367.317
|
1.157.657
|
1.111.695
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
522.679
|
1.519.119
|
1.642.698
|
1.380.791
|
1.349.283
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-166.481
|
-373.232
|
-275.381
|
-223.134
|
-948.588
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
74.729
|
148.886
|
223.886
|
602.470
|
570.581
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
166.774
|
58.462
|
228.111
|
109.180
|
-172.141
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
171.671
|
306.197
|
621.173
|
192.533
|
321.407
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
748.293
|
180.514
|
192.896
|
190.721
|
609.602
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
1.152.398
|
437.554
|
415.516
|
332.345
|
802.566
|
Chi phí hoạt động khác
|
-404.105
|
-257.040
|
-222.620
|
-141.624
|
-192.964
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
4.306
|
9.751
|
7.937
|
14.384
|
1.445
|
Chi phí hoạt động
|
-2.177.375
|
-2.529.414
|
-3.403.523
|
-3.607.148
|
-4.130.218
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
2.406.312
|
4.506.376
|
6.243.724
|
5.816.643
|
8.278.781
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-677.376
|
-1.237.838
|
-1.174.738
|
-1.200.285
|
-2.239.382
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
1.728.936
|
3.268.538
|
5.068.986
|
4.616.358
|
6.039.399
|
Chi phí thuế TNDN
|
-368.471
|
-662.020
|
-1.016.058
|
-939.563
|
-1.223.373
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-368.471
|
-662.020
|
-1.016.058
|
-939.563
|
-1.223.373
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
0
|
0
|
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1.360.465
|
2.606.518
|
4.052.928
|
3.676.795
|
4.816.026
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1.360.465
|
2.606.518
|
4.052.928
|
3.676.795
|
4.816.026
|