Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được 13,298,328 13,624,137 14,877,892 14,838,328 14,318,776
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả -5,983,020 -6,243,076 -6,942,216 -6,878,687 -8,041,523
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được 964,142 728,305 919,640 673,709 758,839
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán) 302,719 253,495 136,025 302,466 363,326
- Thu nhập khác -179,405 -180,944 -17,216 -36,029 -28,213
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro 37,202 30,552 44,438 56,915 1,274,485
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ -3,218,087 -4,787,573 -2,766,176 -2,903,308 -2,925,015
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ -553,960 -1,228,066 -732,658 -761,576 -50,930
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động 4,667,919 2,196,830 5,519,729 5,291,818 5,669,745
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác -7,408,362 7,112,120 165,327 -6,060,565 4,891,805
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán -2,652,492 2,990,676 -131,332 -6,487,746 1,729,393
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 89,674 221,508 -247,156 -83,591 -179,766
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng -13,844,875 -25,051,096 -23,586,381 -18,060,033 -20,344,131
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản -947,333 -1 -628,330 -770 -4,773,343
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động 1,049,815 -653,305 -1,937,660 896,745 -1,964,773
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN 5,620 4,281,960 910,719 -4,921,718 21,921,700
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD 38,937,327 -14,163,823 4,285,699 21,789,389 73,566,353
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng 157,699 18,687,522 38,745,440 16,787,280 -22,760,384
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá 789,680 -1,083,485 4,774,151 1,720,951 838,513
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro 85,946 24,514 37,908 1,102 56,125
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 0 0
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động 157,693 1,083,188 -203,026 1,014,744 -1,007,762
- Chi từ các quỹ của TCTD -1,714 -149,092 -209,299 -9,678 -36,707
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 21,086,597 -4,502,482 27,495,789 11,877,926 57,606,768
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
- Tiền giảm do bán công ty con 0 0
- Mua sắm TSCĐ -384,666 -187,763 -199,593 -176,289 -362,440
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 968 81,087 1,545 57,872 1,030
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 0 0
- Mua sắm bất động sản đầu tư 0 0
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0 0
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0 0
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0 0
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0 0 0
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn 894 9,415 3,824 6,975
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -382,804 -106,676 -188,633 -114,593 -354,435
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu 0 0
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 635,635 170,704 219,475 69,317 49,460
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 621,430 -1,808,988 -2,466,724 430,080 -482,272
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia 0 0 0
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ 0 0
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ 0 0
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính 1,257,065 -1,638,284 -2,247,249 499,397 -432,812
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 21,960,858 -6,247,442 25,059,907 12,262,730 56,819,521
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 84,438,705 106,493,055 100,235,226 125,490,458 137,734,541
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 93,492 -10,387 195,325 -18,647 -81,479
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 106,493,055 100,235,226 125,490,458 137,734,541 194,472,583