|
TÀI SẢN
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
295,011
|
340,237
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,618
|
32,656
|
|
1. Tiền
|
368
|
256
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2,250
|
32,400
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
238,240
|
243,870
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
238,240
|
243,870
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
24,598
|
31,577
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
20,323
|
26,176
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
91
|
211
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4,183
|
5,190
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
29,207
|
31,952
|
|
1. Hàng tồn kho
|
29,207
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
348
|
181
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
348
|
181
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
105,718
|
98,171
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
104,207
|
86,117
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
104,207
|
86,117
|
|
- Nguyên giá
|
525,544
|
526,843
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-421,337
|
-440,726
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
65
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
65
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
10,200
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
5,000
|
5,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-5,000
|
-5,000
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
10,200
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,447
|
1,854
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,411
|
1,819
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
35
|
35
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
400,730
|
438,407
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
130,680
|
164,437
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
130,680
|
164,437
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
78,202
|
105,650
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4,672
|
8,832
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
100
|
43
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
29,964
|
41,833
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,475
|
3,971
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
808
|
781
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
13,026
|
2,861
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,433
|
465
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
270,050
|
273,971
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
270,050
|
273,971
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
200,000
|
200,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
21,938
|
21,938
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
41,451
|
41,451
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
6,661
|
10,581
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
6,463
|
6,661
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
197
|
3,921
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
400,730
|
438,407
|