Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 177,441 172,073 195,843 723,712 615,905
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,561 5,528 1,964 193,195 7,426
1. Tiền 6,561 5,465 1,964 153,195 6,400
2. Các khoản tương đương tiền 0 63 0 40,000 1,026
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 9,392 9,665 0 231,785 401,300
1. Chứng khoán kinh doanh 10,029 9,720 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -637 -55 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 231,785 401,300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 144,632 141,990 184,166 298,003 205,662
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 793 2,829 4,685 6,968 46,354
2. Trả trước cho người bán 191 39 179,481 160,608 106,053
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 3,713 0 0 0 20,100
6. Phải thu ngắn hạn khác 139,935 139,123 0 130,427 33,155
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 16,539 14,390 9,664 199 488
1. Hàng tồn kho 16,539 14,390 9,664 199 488
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 316 500 49 530 1,029
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 29 260 12 530 474
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 47 0 0 0 400
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 240 240 37 0 155
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 36,140 39,205 11,000 786,923 771,661
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 3,650 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 3,650 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 11,682 11,066 10,567 216,233 209,358
1. Tài sản cố định hữu hình 11,171 10,577 10,101 192,429 184,973
- Nguyên giá 21,282 21,282 20,653 203,163 198,151
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,111 -10,705 -10,552 -10,734 -13,178
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 512 489 466 23,804 24,385
- Nguyên giá 832 832 832 24,241 25,019
- Giá trị hao mòn lũy kế -321 -343 -366 -437 -634
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3,632 3,632 203 493,681 476,586
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 3,429 3,429 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 203 203 203 493,681 476,586
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 20,021 20,021 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 20,021 20,021 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 805 836 230 77,009 2,320
1. Chi phí trả trước dài hạn 805 836 230 82 2,320
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 76,927 83,397
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 213,581 211,278 206,844 1,510,635 1,387,566
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 14,493 12,061 6,190 1,126,048 942,948
I. Nợ ngắn hạn 14,407 11,976 6,125 785,051 628,764
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 11,563 7,181 3,066 160,000 275,361
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1,436 2,097 354 35,767 19,201
4. Người mua trả tiền trước 330 314 225 260,276 104,121
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 0 359 861 28,093 49,260
6. Phải trả người lao động 353 450 348 2,397 4,750
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 166 194 222 0 2,645
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 283 1,033 971 9,012 40,317
11. Phải trả ngắn hạn khác 200 271 2 289,429 133,032
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 76 76 76 76 76
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 86 86 66 340,997 314,184
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 86 86 66 65 66
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 340,932 314,118
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 199,088 199,217 200,653 384,587 444,618
I. Vốn chủ sở hữu 199,088 199,217 200,653 384,587 444,618
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 195,000 195,000 195,000 195,000 195,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 30 30 30 30 30
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 205 205 205 205 205
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 464 464 464 464 464
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3,389 3,518 4,954 5,548 41,369
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2,202 3,482 3,482 3,482 3,482
- LNST chưa phân phối kỳ này 1,187 35 1,472 2,065 37,887
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 183,340 207,550
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 213,581 211,278 206,844 1,510,635 1,387,566