|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
177,441
|
172,073
|
195,843
|
723,712
|
615,905
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6,561
|
5,528
|
1,964
|
193,195
|
7,426
|
|
1. Tiền
|
6,561
|
5,465
|
1,964
|
153,195
|
6,400
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
63
|
0
|
40,000
|
1,026
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
9,392
|
9,665
|
0
|
231,785
|
401,300
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
10,029
|
9,720
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-637
|
-55
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
231,785
|
401,300
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
144,632
|
141,990
|
184,166
|
298,003
|
205,662
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
793
|
2,829
|
4,685
|
6,968
|
46,354
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
191
|
39
|
179,481
|
160,608
|
106,053
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
3,713
|
0
|
0
|
0
|
20,100
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
139,935
|
139,123
|
0
|
130,427
|
33,155
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
16,539
|
14,390
|
9,664
|
199
|
488
|
|
1. Hàng tồn kho
|
16,539
|
14,390
|
9,664
|
199
|
488
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
316
|
500
|
49
|
530
|
1,029
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
29
|
260
|
12
|
530
|
474
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
47
|
0
|
0
|
0
|
400
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
240
|
240
|
37
|
0
|
155
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
36,140
|
39,205
|
11,000
|
786,923
|
771,661
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
3,650
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
3,650
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
11,682
|
11,066
|
10,567
|
216,233
|
209,358
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
11,171
|
10,577
|
10,101
|
192,429
|
184,973
|
|
- Nguyên giá
|
21,282
|
21,282
|
20,653
|
203,163
|
198,151
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,111
|
-10,705
|
-10,552
|
-10,734
|
-13,178
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
512
|
489
|
466
|
23,804
|
24,385
|
|
- Nguyên giá
|
832
|
832
|
832
|
24,241
|
25,019
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-321
|
-343
|
-366
|
-437
|
-634
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
3,632
|
3,632
|
203
|
493,681
|
476,586
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
3,429
|
3,429
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
203
|
203
|
203
|
493,681
|
476,586
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
20,021
|
20,021
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
20,021
|
20,021
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
805
|
836
|
230
|
77,009
|
2,320
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
805
|
836
|
230
|
82
|
2,320
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
76,927
|
83,397
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
213,581
|
211,278
|
206,844
|
1,510,635
|
1,387,566
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
14,493
|
12,061
|
6,190
|
1,126,048
|
942,948
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
14,407
|
11,976
|
6,125
|
785,051
|
628,764
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
11,563
|
7,181
|
3,066
|
160,000
|
275,361
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,436
|
2,097
|
354
|
35,767
|
19,201
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
330
|
314
|
225
|
260,276
|
104,121
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
0
|
359
|
861
|
28,093
|
49,260
|
|
6. Phải trả người lao động
|
353
|
450
|
348
|
2,397
|
4,750
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
166
|
194
|
222
|
0
|
2,645
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
283
|
1,033
|
971
|
9,012
|
40,317
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
200
|
271
|
2
|
289,429
|
133,032
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
76
|
76
|
76
|
76
|
76
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
86
|
86
|
66
|
340,997
|
314,184
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
86
|
86
|
66
|
65
|
66
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
340,932
|
314,118
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
199,088
|
199,217
|
200,653
|
384,587
|
444,618
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
199,088
|
199,217
|
200,653
|
384,587
|
444,618
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
195,000
|
195,000
|
195,000
|
195,000
|
195,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
30
|
30
|
30
|
30
|
30
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
205
|
205
|
205
|
205
|
205
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
464
|
464
|
464
|
464
|
464
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
3,389
|
3,518
|
4,954
|
5,548
|
41,369
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2,202
|
3,482
|
3,482
|
3,482
|
3,482
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1,187
|
35
|
1,472
|
2,065
|
37,887
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
183,340
|
207,550
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
213,581
|
211,278
|
206,844
|
1,510,635
|
1,387,566
|