Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 986,230 1,199,951 1,395,936 997,061 1,326,102
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 366,206 235,284 109,476 105,602 57,929
1. Tiền 24,206 20,784 5,989 5,402 10,829
2. Các khoản tương đương tiền 342,000 214,500 103,487 100,200 47,100
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 180,000 54,051 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 180,000 54,051 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 87,023 225,987 450,139 105,313 88,491
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 69,083 69,400 91,306 92,739 86,062
2. Trả trước cho người bán 16,351 151,583 354,530 7,104 841
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 3,471 3,471 3,471 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,588 1,533 832 1,999 1,588
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 471,505 466,137 615,023 616,099 984,258
1. Hàng tồn kho 490,920 472,682 621,333 622,696 991,855
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -19,415 -6,546 -6,310 -6,597 -7,597
V. Tài sản ngắn hạn khác 61,497 92,544 167,247 170,047 195,425
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,931 3,068 2,793 4,130 4,025
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 42,014 84,182 162,696 165,767 191,158
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 13,552 5,294 1,758 150 241
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 984,909 925,082 1,577,923 2,814,183 2,829,080
I. Các khoản phải thu dài hạn 11,280 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 11,280 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 806,745 730,567 642,369 560,684 996,860
1. Tài sản cố định hữu hình 806,645 730,567 642,369 560,684 996,860
- Nguyên giá 2,058,141 2,088,323 2,092,008 2,103,161 2,633,146
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,251,496 -1,357,756 -1,449,640 -1,542,477 -1,636,286
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 101 0 0 0 0
- Nguyên giá 14,385 14,385 14,385 14,385 14,385
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,284 -14,385 -14,385 -14,385 -14,385
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 24,178 40,943 783,102 2,111,112 1,704,505
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 24,178 40,943 783,102 2,111,112 1,704,505
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6,097 13,800 13,800 13,800 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 6,097 13,800 13,800 13,800 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 136,609 139,772 138,652 128,586 127,716
1. Chi phí trả trước dài hạn 133,546 136,348 135,708 125,693 125,053
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 3,063 3,424 2,943 2,893 2,663
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,971,140 2,125,033 2,973,859 3,811,244 4,155,183
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 712,146 583,943 1,344,970 2,103,889 2,398,292
I. Nợ ngắn hạn 711,866 583,672 935,575 1,311,166 1,373,436
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 321,328 308,095 609,538 857,625 945,956
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 291,396 219,788 237,755 377,654 331,703
4. Người mua trả tiền trước 41,623 8,784 39,225 22,222 12,220
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11,811 3,569 2,971 6,894 39,902
6. Phải trả người lao động 26,624 24,627 25,610 20,389 18,410
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 8,266 6,448 7,955 10,426 7,631
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 6,234 6,660 5,204 7,623 8,813
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,584 5,701 7,318 8,332 8,802
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 280 271 409,395 792,723 1,024,856
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 409,136 792,464 1,024,598
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 280 271 258 259 258
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,258,993 1,541,090 1,628,889 1,707,355 1,756,891
I. Vốn chủ sở hữu 1,258,993 1,541,090 1,628,889 1,707,355 1,756,891
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 707,269 843,638 966,369 966,369 1,401,231
2. Thặng dư vốn cổ phần 35,093 40,825 40,825 64,477 64,484
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -42,411 -42,411 -42,411 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1,219 1,219 1,219 1,219 1,219
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 557,822 697,819 662,887 675,289 289,957
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 279,343 455,544 575,088 662,887 240,427
- LNST chưa phân phối kỳ này 278,480 242,274 87,799 12,402 49,529
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,971,140 2,125,033 2,973,859 3,811,244 4,155,183