単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 126,667 127,611 134,667 128,972 134,869
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9,711 16,868 29,743 22,325 25,795
1. Tiền 3,494 8,078 14,953 14,307 12,772
2. Các khoản tương đương tiền 6,217 8,790 14,790 8,018 13,023
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,584 4,294 5,770 11,377 11,332
1. Chứng khoán kinh doanh 5,513 6,011 5,987 5,987 5,987
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -1,929 -1,717 -1,717 -2,811 -2,811
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 1,500 8,200 8,155
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 69,081 64,730 65,230 63,431 69,252
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 98,811 96,263 93,123 99,671 103,638
2. Trả trước cho người bán 11 155 117 54 1,785
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,387 1,532 5,812 5,778 5,902
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -31,129 -33,221 -33,823 -42,073 -42,073
IV. Tổng hàng tồn kho 35,901 33,568 26,877 25,557 22,960
1. Hàng tồn kho 35,901 33,568 26,877 25,557 22,960
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 8,391 8,151 7,046 6,282 5,529
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 229 199 169 341 215
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8,162 7,952 6,877 5,942 5,314
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 39,240 38,573 35,286 34,195 33,548
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 6,738 6,204 7,030 5,869 5,319
1. Tài sản cố định hữu hình 6,738 6,204 7,030 5,869 5,319
- Nguyên giá 54,058 53,792 55,240 53,498 53,558
- Giá trị hao mòn lũy kế -47,320 -47,588 -48,211 -47,629 -48,239
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 4,065 4,065 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4,065 4,065 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 24,750 24,750 24,750 24,785 24,785
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 24,750 24,750 24,750 24,750 24,750
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 2,775 2,775 2,775 2,775 2,775
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,775 -2,775 -2,775 -2,775 -2,775
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 35 35
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3,686 3,553 3,507 3,541 3,443
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,686 3,553 3,507 3,541 3,443
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 165,907 166,184 169,953 163,167 168,417
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 26,698 23,944 30,311 24,619 26,258
I. Nợ ngắn hạn 26,698 23,944 30,311 24,619 26,258
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 3,376 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 16,946 17,196 17,591 15,728 16,266
4. Người mua trả tiền trước 2,499 1,091 1,041 3,022 2,074
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,161 792 938 792 1,684
6. Phải trả người lao động 1,634 3,784 3,742 4,753 6,051
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 15 15 6,433 15 15
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,065 1,065 565 308 167
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 139,209 142,239 139,642 138,549 142,158
I. Vốn chủ sở hữu 139,209 142,239 139,642 138,549 142,158
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 80,457 80,457 80,457 80,457 80,457
2. Thặng dư vốn cổ phần 42,262 42,262 42,262 42,262 42,262
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -308 -308 -308 -308 -308
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 10,969 10,969 10,969 10,969 10,969
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5,830 8,860 6,262 5,169 8,779
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 935 935 2,442 1,999 1,999
- LNST chưa phân phối kỳ này 4,895 7,925 3,820 3,170 6,780
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 165,907 166,184 169,953 163,167 168,417