|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
135,007
|
131,057
|
126,667
|
127,611
|
134,667
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
11,507
|
2,926
|
9,711
|
16,868
|
29,743
|
|
1. Tiền
|
5,000
|
2,926
|
3,494
|
8,078
|
14,953
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
6,507
|
0
|
6,217
|
8,790
|
14,790
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
10,844
|
11,543
|
3,584
|
4,294
|
5,770
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
5,783
|
5,783
|
5,513
|
6,011
|
5,987
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-2,438
|
-1,929
|
-1,929
|
-1,717
|
-1,717
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
7,500
|
7,689
|
0
|
0
|
1,500
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
71,378
|
75,123
|
69,081
|
64,730
|
65,230
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
98,614
|
104,224
|
98,811
|
96,263
|
93,123
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
58
|
321
|
11
|
155
|
117
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,546
|
1,707
|
1,387
|
1,532
|
5,812
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-28,840
|
-31,129
|
-31,129
|
-33,221
|
-33,823
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
33,485
|
33,406
|
35,901
|
33,568
|
26,877
|
|
1. Hàng tồn kho
|
33,485
|
33,406
|
35,901
|
33,568
|
26,877
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7,792
|
8,057
|
8,391
|
8,151
|
7,046
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
94
|
196
|
229
|
199
|
169
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
7,698
|
7,862
|
8,162
|
7,952
|
6,877
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
40,725
|
39,983
|
39,240
|
38,573
|
35,286
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
7,990
|
7,361
|
6,738
|
6,204
|
7,030
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
7,990
|
7,361
|
6,738
|
6,204
|
7,030
|
|
- Nguyên giá
|
55,001
|
54,058
|
54,058
|
53,792
|
55,240
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-47,011
|
-46,698
|
-47,320
|
-47,588
|
-48,211
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
4,065
|
4,065
|
4,065
|
4,065
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
4,065
|
4,065
|
4,065
|
4,065
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
24,750
|
24,750
|
24,750
|
24,750
|
24,750
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
24,750
|
24,750
|
24,750
|
24,750
|
24,750
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
2,775
|
2,775
|
2,775
|
2,775
|
2,775
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2,775
|
-2,775
|
-2,775
|
-2,775
|
-2,775
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,920
|
3,807
|
3,686
|
3,553
|
3,507
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,920
|
3,807
|
3,686
|
3,553
|
3,507
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
175,732
|
171,039
|
165,907
|
166,184
|
169,953
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
32,051
|
34,194
|
26,698
|
23,944
|
30,311
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
32,051
|
34,194
|
26,698
|
23,944
|
30,311
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
6,168
|
8,916
|
3,376
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
19,780
|
22,151
|
16,946
|
17,196
|
17,591
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,968
|
132
|
2,499
|
1,091
|
1,041
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
538
|
581
|
1,161
|
792
|
938
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,892
|
1,322
|
1,634
|
3,784
|
3,742
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6
|
5
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
15
|
15
|
15
|
15
|
6,433
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
685
|
1,072
|
1,065
|
1,065
|
565
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
143,681
|
136,845
|
139,209
|
142,239
|
139,642
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
143,681
|
136,845
|
139,209
|
142,239
|
139,642
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
80,457
|
80,457
|
80,457
|
80,457
|
80,457
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
42,262
|
42,262
|
42,262
|
42,262
|
42,262
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-308
|
-308
|
-308
|
-308
|
-308
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
10,969
|
10,969
|
10,969
|
10,969
|
10,969
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
10,302
|
3,466
|
5,830
|
8,860
|
6,262
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
7,740
|
935
|
935
|
935
|
2,442
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2,562
|
2,530
|
4,895
|
7,925
|
3,820
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
175,732
|
171,039
|
165,907
|
166,184
|
169,953
|