|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
49,148
|
56,090
|
46,738
|
34,701
|
57,674
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
7
|
9
|
19
|
3
|
2
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
49,140
|
56,082
|
46,720
|
34,698
|
57,671
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
44,352
|
47,825
|
41,786
|
29,120
|
48,055
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
4,788
|
8,256
|
4,933
|
5,577
|
9,616
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
350
|
425
|
397
|
342
|
230
|
|
7. Chi phí tài chính
|
729
|
90
|
-462
|
52
|
-89
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
44
|
64
|
43
|
38
|
19
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
845
|
858
|
482
|
387
|
573
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,070
|
4,626
|
5,438
|
2,516
|
5,425
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,495
|
3,107
|
-127
|
2,965
|
3,937
|
|
12. Thu nhập khác
|
2
|
3
|
103
|
1
|
3
|
|
13. Chi phí khác
|
12
|
12
|
12
|
12
|
129
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-10
|
-9
|
91
|
-11
|
-126
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,485
|
3,098
|
-36
|
2,954
|
3,811
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
386
|
536
|
-5
|
590
|
781
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
386
|
536
|
-5
|
590
|
781
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,100
|
2,562
|
-31
|
2,364
|
3,030
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,100
|
2,562
|
-31
|
2,364
|
3,030
|