Unit: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 57,467 45,203 49,148 56,090 46,738
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 6 2 7 9 19
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 57,462 45,200 49,140 56,082 46,720
4. Giá vốn hàng bán 50,976 39,699 44,352 47,825 41,786
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 6,486 5,501 4,788 8,256 4,933
6. Doanh thu hoạt động tài chính 700 145 350 425 397
7. Chi phí tài chính 188 217 729 90 -462
-Trong đó: Chi phí lãi vay 7 5 44 64 43
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 1,231 996 845 858 482
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,152 2,058 2,070 4,626 5,438
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 615 2,374 1,495 3,107 -127
12. Thu nhập khác 2 0 2 3 103
13. Chi phí khác 12 238 12 12 12
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -10 -237 -10 -9 91
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 605 2,137 1,485 3,098 -36
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 124 558 386 536 -5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 124 558 386 536 -5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 481 1,579 1,100 2,562 -31
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 481 1,579 1,100 2,562 -31