Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 46,738 34,701 57,674 56,369 63,326
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 19 3 2 1 29
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 46,720 34,698 57,671 56,368 63,297
4. Giá vốn hàng bán 41,786 29,120 48,055 46,860 51,271
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 4,933 5,577 9,616 9,509 12,026
6. Doanh thu hoạt động tài chính 397 342 230 120 405
7. Chi phí tài chính -462 52 -89 49 1,125
-Trong đó: Chi phí lãi vay 43 38 19
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 482 387 573 644 565
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,438 2,516 5,425 4,167 8,301
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -127 2,965 3,937 4,768 2,441
12. Thu nhập khác 103 1 3 2 141
13. Chi phí khác 12 12 129 12 16
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 91 -11 -126 -10 125
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -36 2,954 3,811 4,758 2,565
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -5 590 781 938 516
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -5 590 781 938 516
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -31 2,364 3,030 3,820 2,049
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -31 2,364 3,030 3,820 2,049