|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
130,602
|
130,387
|
138,337
|
138,966
|
125,432
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6,100
|
14,521
|
8,151
|
1,835
|
10,265
|
|
1. Tiền
|
6,100
|
14,521
|
8,151
|
1,835
|
10,265
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
75,160
|
49,932
|
45,412
|
58,078
|
56,328
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
71,003
|
41,950
|
40,776
|
51,525
|
48,578
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4,090
|
7,917
|
4,574
|
6,507
|
7,705
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
67
|
64
|
62
|
46
|
44
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
48,812
|
64,796
|
82,930
|
77,144
|
58,260
|
|
1. Hàng tồn kho
|
48,812
|
64,796
|
82,930
|
77,144
|
58,260
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
530
|
1,138
|
1,844
|
1,909
|
580
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
530
|
607
|
882
|
831
|
580
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
531
|
962
|
1,078
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
223,346
|
219,564
|
215,084
|
211,064
|
207,156
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
180,846
|
177,287
|
173,510
|
169,602
|
165,699
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
180,846
|
177,287
|
173,510
|
169,602
|
165,699
|
|
- Nguyên giá
|
289,860
|
289,860
|
290,343
|
290,343
|
290,343
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-109,015
|
-112,573
|
-116,833
|
-120,741
|
-124,644
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
203
|
203
|
203
|
203
|
203
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-203
|
-203
|
-203
|
-203
|
-203
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,149
|
1,149
|
666
|
666
|
666
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,149
|
1,149
|
666
|
666
|
666
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
38,000
|
38,000
|
38,000
|
38,000
|
38,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
38,000
|
38,000
|
38,000
|
38,000
|
38,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,351
|
3,127
|
2,907
|
2,796
|
2,790
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,351
|
3,127
|
2,907
|
2,796
|
2,790
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
353,948
|
349,951
|
353,421
|
350,030
|
332,588
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
94,220
|
89,899
|
93,070
|
88,592
|
70,731
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
85,982
|
81,662
|
93,070
|
88,592
|
70,731
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
69,921
|
65,819
|
70,327
|
66,201
|
49,958
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
6,390
|
5,962
|
5,212
|
3,546
|
1,331
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
1,480
|
1,704
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,822
|
101
|
101
|
101
|
947
|
|
6. Phải trả người lao động
|
761
|
779
|
683
|
677
|
709
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
89
|
0
|
94
|
83
|
51
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5,000
|
7,521
|
14,949
|
17,983
|
17,736
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
8,237
|
8,237
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
8,237
|
8,237
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
259,729
|
260,052
|
260,351
|
261,439
|
261,857
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
259,729
|
260,052
|
260,351
|
261,439
|
261,857
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
276,059
|
276,059
|
276,059
|
276,059
|
276,059
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-157
|
-157
|
-157
|
-157
|
-157
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-16,174
|
-15,850
|
-15,551
|
-14,463
|
-14,046
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-29,768
|
-16,173
|
-16,173
|
-16,173
|
-16,173
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
13,594
|
323
|
622
|
1,710
|
2,128
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
353,948
|
349,951
|
353,421
|
350,030
|
332,588
|