|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
50.829
|
112.829
|
98.457
|
66.193
|
71.437
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
50.829
|
112.829
|
98.457
|
66.193
|
71.437
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
47.818
|
109.364
|
95.796
|
63.933
|
68.883
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
3.011
|
3.465
|
2.662
|
2.260
|
2.554
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
1
|
1
|
2
|
1
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.721
|
1.551
|
1.188
|
1.058
|
1.372
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.908
|
1.551
|
1.188
|
825
|
1.372
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
992
|
828
|
1.056
|
857
|
1.066
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
299
|
1.087
|
418
|
347
|
117
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
299
|
1.087
|
418
|
347
|
117
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
299
|
1.087
|
418
|
347
|
117
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
299
|
1.087
|
418
|
347
|
117
|