Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 55,085 50,829 112,829 98,457 66,193
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 55,085 50,829 112,829 98,457 66,193
4. Giá vốn hàng bán 52,277 47,818 109,364 95,796 63,933
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2,809 3,011 3,465 2,662 2,260
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1 1 1 1 2
7. Chi phí tài chính 1,646 1,721 1,551 1,188 1,058
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,459 1,908 1,551 1,188 825
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 9 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 842 992 828 1,056 857
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 312 299 1,087 418 347
12. Thu nhập khác 11 0 0 0 0
13. Chi phí khác 0 0 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 11 0 0 0 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 323 299 1,087 418 347
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 323 299 1,087 418 347
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 323 299 1,087 418 347