|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
113,790
|
55,085
|
50,829
|
112,829
|
98,457
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
113,790
|
55,085
|
50,829
|
112,829
|
98,457
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
101,196
|
52,277
|
47,818
|
109,364
|
95,796
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
12,594
|
2,809
|
3,011
|
3,465
|
2,662
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,301
|
1
|
1
|
1
|
1
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,274
|
1,646
|
1,721
|
1,551
|
1,188
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,274
|
1,459
|
1,908
|
1,551
|
1,188
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3
|
9
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
995
|
842
|
992
|
828
|
1,056
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
10,624
|
312
|
299
|
1,087
|
418
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
11
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
13
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-13
|
11
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
10,611
|
323
|
299
|
1,087
|
418
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
259
|
|
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
259
|
|
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
10,352
|
323
|
299
|
1,087
|
418
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
10,352
|
323
|
299
|
1,087
|
418
|