|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
103,764
|
211,087
|
129,936
|
132,654
|
143,028
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
103,764
|
211,087
|
129,936
|
132,654
|
143,028
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
63,562
|
84,002
|
70,866
|
66,675
|
75,401
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
40,202
|
127,084
|
59,070
|
65,980
|
67,627
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,393
|
6,921
|
2,025
|
11,141
|
8,479
|
|
7. Chi phí tài chính
|
595
|
1,055
|
1,413
|
1,985
|
1,750
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
595
|
1,055
|
1,413
|
1,985
|
1,750
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,064
|
1,333
|
610
|
3,122
|
1,588
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,640
|
9,769
|
7,728
|
5,313
|
7,718
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
34,297
|
121,849
|
51,343
|
66,701
|
65,050
|
|
12. Thu nhập khác
|
445
|
749
|
571
|
455
|
530
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
4
|
0
|
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
445
|
745
|
571
|
455
|
530
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
34,742
|
122,593
|
51,914
|
67,156
|
65,580
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,001
|
21,774
|
10,417
|
13,467
|
9,941
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7,001
|
21,774
|
10,417
|
13,467
|
9,941
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
27,741
|
100,820
|
41,497
|
53,690
|
55,638
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
27,741
|
100,820
|
41,497
|
53,690
|
55,638
|