|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
115,943
|
100,684
|
106,552
|
103,764
|
211,087
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
115,943
|
100,684
|
106,552
|
103,764
|
211,087
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
81,874
|
52,748
|
56,323
|
63,562
|
84,002
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
34,069
|
47,937
|
50,229
|
40,202
|
127,084
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,913
|
1,272
|
7,495
|
2,393
|
6,921
|
|
7. Chi phí tài chính
|
931
|
638
|
835
|
595
|
1,055
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
931
|
638
|
835
|
595
|
1,055
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
403
|
280
|
619
|
1,064
|
1,333
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,311
|
7,469
|
6,218
|
6,640
|
9,769
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
29,337
|
40,822
|
50,052
|
34,297
|
121,849
|
|
12. Thu nhập khác
|
333
|
344
|
370
|
445
|
749
|
|
13. Chi phí khác
|
|
1
|
5
|
0
|
4
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
333
|
343
|
365
|
445
|
745
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
29,670
|
41,165
|
50,416
|
34,742
|
122,593
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,097
|
8,277
|
10,150
|
7,001
|
21,774
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6,097
|
8,277
|
10,150
|
7,001
|
21,774
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
23,573
|
32,888
|
40,266
|
27,741
|
100,820
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
23,573
|
32,888
|
40,266
|
27,741
|
100,820
|