|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,615,233
|
1,495,627
|
1,446,876
|
1,774,235
|
2,314,513
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
188,153
|
62,004
|
41,173
|
648,255
|
703,536
|
|
1. Tiền
|
15,153
|
42,004
|
41,173
|
25,255
|
24,436
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
173,000
|
20,000
|
0
|
623,000
|
679,100
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
302,213
|
259,326
|
218,790
|
349,326
|
219,326
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
222,213
|
219,326
|
219,326
|
219,326
|
219,326
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
-536
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
80,000
|
40,000
|
0
|
130,000
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,071,407
|
1,086,279
|
1,070,221
|
660,168
|
1,275,061
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
20,335
|
17,074
|
20,701
|
47,201
|
66,037
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,036,722
|
1,054,119
|
1,035,938
|
599,666
|
600,807
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
15,009
|
15,813
|
14,896
|
18,329
|
617,449
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-659
|
-727
|
-1,313
|
-5,027
|
-9,233
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
53,114
|
84,957
|
112,381
|
115,926
|
116,315
|
|
1. Hàng tồn kho
|
53,114
|
84,957
|
112,381
|
115,926
|
116,315
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
346
|
3,061
|
4,311
|
559
|
275
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
346
|
408
|
400
|
559
|
275
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
2,653
|
3,911
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,180,004
|
2,179,917
|
2,242,968
|
2,144,840
|
2,478,877
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
618,258
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
618,258
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
162,593
|
169,615
|
243,645
|
231,387
|
211,357
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
155,383
|
162,593
|
236,809
|
224,738
|
204,895
|
|
- Nguyên giá
|
233,129
|
250,256
|
335,115
|
336,718
|
317,436
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-77,746
|
-87,664
|
-98,306
|
-111,980
|
-112,541
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
7,210
|
7,023
|
6,836
|
6,649
|
6,462
|
|
- Nguyên giá
|
9,260
|
9,260
|
9,260
|
9,260
|
9,260
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,050
|
-2,237
|
-2,424
|
-2,610
|
-2,797
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
1,297,045
|
1,298,247
|
1,288,203
|
1,227,657
|
971,833
|
|
- Nguyên giá
|
1,906,810
|
1,964,996
|
2,017,780
|
2,021,099
|
1,675,900
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-609,765
|
-666,750
|
-729,577
|
-793,441
|
-704,067
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
42,665
|
31,749
|
28,329
|
11,354
|
11,183
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
42,665
|
31,749
|
28,329
|
11,354
|
11,183
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
677,702
|
680,306
|
682,792
|
674,442
|
666,246
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
677,702
|
680,306
|
682,792
|
674,442
|
666,246
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,795,238
|
3,675,544
|
3,689,844
|
3,919,075
|
4,793,390
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3,148,408
|
3,005,092
|
2,900,182
|
3,011,430
|
3,737,348
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
333,465
|
302,979
|
359,791
|
213,195
|
228,118
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
132,819
|
109,500
|
139,404
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
14,721
|
18,203
|
44,937
|
10,707
|
7,105
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5,615
|
13,447
|
4,522
|
4,175
|
4,175
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
17,051
|
1,859
|
8,316
|
12,535
|
8,214
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5,172
|
8,209
|
2,946
|
5,845
|
5,987
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
34,890
|
31,526
|
41,855
|
19,336
|
19,615
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
75,423
|
75,726
|
77,542
|
101,992
|
132,212
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
37,500
|
28,998
|
28,133
|
44,180
|
35,748
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
5,290
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
10,275
|
10,221
|
12,138
|
14,424
|
15,062
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2,814,943
|
2,702,113
|
2,540,391
|
2,798,235
|
3,509,230
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
16,656
|
16,145
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
43,854
|
53,447
|
80,738
|
81,671
|
49,713
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
582,387
|
219,000
|
109,500
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
2,188,701
|
2,429,667
|
2,350,153
|
2,699,908
|
3,443,371
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
646,830
|
670,452
|
789,662
|
907,645
|
1,056,041
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
646,830
|
670,452
|
789,662
|
907,645
|
1,056,041
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
548,980
|
548,980
|
548,980
|
548,980
|
548,980
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
27,156
|
38,214
|
57,187
|
94,404
|
193,124
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
70,694
|
83,258
|
183,494
|
264,261
|
313,938
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
23,597
|
15,797
|
34,695
|
107,738
|
148,639
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
47,097
|
67,461
|
148,800
|
156,523
|
165,299
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,795,238
|
3,675,544
|
3,689,844
|
3,919,075
|
4,793,390
|