|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
235,477
|
225,875
|
216,402
|
277,841
|
222,151
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
94,333
|
86,024
|
65,048
|
133,381
|
80,302
|
|
1. Tiền
|
21,783
|
41,739
|
23,348
|
30,381
|
23,002
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
72,550
|
44,285
|
41,700
|
103,000
|
57,300
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
21,995
|
20,285
|
13,695
|
13,695
|
55,695
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
13,695
|
13,695
|
13,695
|
13,695
|
13,695
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
8,300
|
6,590
|
0
|
0
|
42,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
110,056
|
106,322
|
123,193
|
120,506
|
80,142
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
101,412
|
96,896
|
109,177
|
49,765
|
68,469
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
7,225
|
7,732
|
9,210
|
8,923
|
4,311
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
3,000
|
4,500
|
6,000
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4,537
|
4,472
|
4,321
|
59,799
|
3,651
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3,118
|
-2,777
|
-2,515
|
-2,480
|
-2,289
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
5,340
|
8,146
|
8,813
|
6,560
|
5,080
|
|
1. Hàng tồn kho
|
5,340
|
8,146
|
8,813
|
6,560
|
5,080
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,752
|
5,098
|
5,653
|
3,699
|
933
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
229
|
4,258
|
3,363
|
2,012
|
569
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3,459
|
0
|
1,635
|
0
|
239
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
63
|
840
|
656
|
1,687
|
126
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,284,340
|
1,299,997
|
1,421,685
|
1,428,793
|
1,431,116
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
10,000
|
30,000
|
62,000
|
60,500
|
59,000
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
10,000
|
30,000
|
62,000
|
60,500
|
59,000
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
833,698
|
928,381
|
917,429
|
1,007,452
|
1,000,996
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
818,042
|
912,917
|
902,156
|
992,371
|
986,099
|
|
- Nguyên giá
|
2,608,043
|
2,719,958
|
2,727,017
|
2,836,263
|
2,846,631
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,790,001
|
-1,807,041
|
-1,824,861
|
-1,843,892
|
-1,860,532
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
15,656
|
15,464
|
15,273
|
15,081
|
14,898
|
|
- Nguyên giá
|
23,192
|
23,192
|
23,192
|
23,192
|
23,192
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7,537
|
-7,728
|
-7,920
|
-8,111
|
-8,295
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
197,738
|
102,864
|
201,086
|
121,761
|
133,029
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
197,738
|
102,864
|
201,086
|
121,761
|
133,029
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
160,406
|
159,479
|
165,566
|
167,392
|
171,098
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
99,895
|
98,968
|
105,055
|
106,882
|
110,588
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
60,510
|
60,510
|
60,510
|
60,510
|
60,510
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,297
|
4,168
|
4,596
|
4,776
|
4,179
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,323
|
3,216
|
3,666
|
3,869
|
3,293
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
974
|
952
|
930
|
908
|
886
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
79,201
|
75,105
|
71,008
|
66,912
|
62,815
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,519,817
|
1,525,871
|
1,638,087
|
1,706,634
|
1,653,267
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
154,979
|
198,486
|
207,962
|
195,443
|
178,138
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
141,801
|
184,488
|
150,467
|
128,660
|
99,375
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
45,421
|
30,842
|
22,500
|
12,500
|
15,767
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
27,014
|
26,425
|
44,376
|
27,057
|
29,067
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
171
|
298
|
1,622
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7,469
|
10,517
|
28,828
|
41,545
|
22,976
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7,463
|
4,653
|
5,552
|
6,945
|
13,359
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,323
|
862
|
10,907
|
23,659
|
570
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
3,926
|
2,617
|
1,309
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
52,853
|
104,164
|
33,825
|
14,548
|
15,937
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
259
|
3,099
|
1,692
|
800
|
77
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
13,178
|
13,998
|
57,495
|
66,783
|
78,763
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
9,679
|
9,258
|
52,500
|
62,500
|
74,892
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
3,498
|
4,740
|
4,995
|
4,283
|
3,872
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,364,838
|
1,327,385
|
1,430,125
|
1,511,191
|
1,475,129
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,364,838
|
1,327,385
|
1,430,125
|
1,511,191
|
1,475,129
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
635,000
|
635,000
|
635,000
|
635,000
|
635,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
302,058
|
302,058
|
302,058
|
302,058
|
302,058
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
139,008
|
90,675
|
192,045
|
257,356
|
231,120
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
99,476
|
61,771
|
102,429
|
102,429
|
193,856
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
39,532
|
28,903
|
89,616
|
154,927
|
37,264
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
288,773
|
299,653
|
301,023
|
316,777
|
306,952
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,519,817
|
1,525,871
|
1,638,087
|
1,706,634
|
1,653,267
|