|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
348,928
|
508,096
|
462,551
|
523,138
|
442,069
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
348,928
|
508,096
|
462,551
|
523,138
|
442,069
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
300,776
|
432,105
|
400,702
|
448,542
|
389,290
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
48,152
|
75,991
|
61,849
|
74,595
|
52,779
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
820
|
7,781
|
1,907
|
5,389
|
878
|
|
7. Chi phí tài chính
|
369
|
70
|
49
|
482
|
19
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
369
|
70
|
48
|
35
|
19
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
5,316
|
6,008
|
6,722
|
7,857
|
9,568
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5,905
|
9,836
|
8,991
|
7,959
|
9,394
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15,668
|
18,848
|
20,446
|
21,774
|
15,725
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
32,347
|
61,026
|
40,992
|
57,627
|
38,087
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
147
|
82
|
26
|
2
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
61
|
1
|
22
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
86
|
81
|
4
|
2
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
32,347
|
61,112
|
41,074
|
57,631
|
38,089
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,868
|
10,562
|
6,886
|
10,456
|
6,048
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5,868
|
10,562
|
6,886
|
10,456
|
6,048
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
26,479
|
50,549
|
34,188
|
47,175
|
32,041
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
158
|
499
|
204
|
2,616
|
683
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
26,321
|
50,051
|
33,984
|
44,559
|
31,358
|