単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 348,928 508,096 462,551 523,138 442,069
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 348,928 508,096 462,551 523,138 442,069
4. Giá vốn hàng bán 300,776 432,105 400,702 448,542 389,290
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 48,152 75,991 61,849 74,595 52,779
6. Doanh thu hoạt động tài chính 820 7,781 1,907 5,389 878
7. Chi phí tài chính 369 70 49 482 19
-Trong đó: Chi phí lãi vay 369 70 48 35 19
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 5,316 6,008 6,722 7,857 9,568
9. Chi phí bán hàng 5,905 9,836 8,991 7,959 9,394
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,668 18,848 20,446 21,774 15,725
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 32,347 61,026 40,992 57,627 38,087
12. Thu nhập khác 0 147 82 26 2
13. Chi phí khác 0 61 1 22 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 86 81 4 2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 32,347 61,112 41,074 57,631 38,089
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,868 10,562 6,886 10,456 6,048
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5,868 10,562 6,886 10,456 6,048
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 26,479 50,549 34,188 47,175 32,041
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 158 499 204 2,616 683
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 26,321 50,051 33,984 44,559 31,358