|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,688,305
|
1,583,217
|
793,627
|
1,199,056
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,688,305
|
1,583,217
|
793,627
|
1,199,056
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,622,734
|
1,470,340
|
697,628
|
1,121,067
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
65,571
|
112,878
|
95,999
|
77,989
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
26
|
3,636
|
30
|
4,131
|
|
7. Chi phí tài chính
|
15,841
|
12,848
|
12,739
|
14,664
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
15,841
|
|
12,739
|
14,664
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
886
|
1,483
|
791
|
2,221
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
38,232
|
101,540
|
74,961
|
27,731
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
10,638
|
644
|
7,538
|
37,504
|
|
12. Thu nhập khác
|
363
|
8,241
|
3,174
|
15,068
|
|
13. Chi phí khác
|
1,250
|
1,490
|
471
|
4,345
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-887
|
6,752
|
2,703
|
10,722
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
9,750
|
7,395
|
10,241
|
48,227
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,696
|
1,610
|
1,902
|
-5,858
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
15,774
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,696
|
1,610
|
1,902
|
9,916
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6,054
|
5,785
|
8,340
|
38,311
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6,054
|
5,785
|
8,340
|
38,311
|