単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,688,305 1,583,217 793,627 1,199,056
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,688,305 1,583,217 793,627 1,199,056
4. Giá vốn hàng bán 1,622,734 1,470,340 697,628 1,121,067
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 65,571 112,878 95,999 77,989
6. Doanh thu hoạt động tài chính 26 3,636 30 4,131
7. Chi phí tài chính 15,841 12,848 12,739 14,664
-Trong đó: Chi phí lãi vay 15,841 12,739 14,664
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 886 1,483 791 2,221
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 38,232 101,540 74,961 27,731
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 10,638 644 7,538 37,504
12. Thu nhập khác 363 8,241 3,174 15,068
13. Chi phí khác 1,250 1,490 471 4,345
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -887 6,752 2,703 10,722
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 9,750 7,395 10,241 48,227
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,696 1,610 1,902 -5,858
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 15,774
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,696 1,610 1,902 9,916
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 6,054 5,785 8,340 38,311
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 6,054 5,785 8,340 38,311