|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.583.217
|
793.627
|
1.199.056
|
1.421.081
|
1.843.687
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.583.217
|
793.627
|
1.199.056
|
1.421.081
|
1.843.687
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.470.340
|
697.628
|
1.121.067
|
1.356.731
|
1.771.873
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
112.878
|
95.999
|
77.989
|
64.350
|
71.815
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3.636
|
30
|
4.131
|
36
|
4.229
|
|
7. Chi phí tài chính
|
12.848
|
12.739
|
14.664
|
17.450
|
18.904
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
12.739
|
14.664
|
17.450
|
18.904
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.483
|
791
|
2.221
|
975
|
1.598
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
101.540
|
74.961
|
27.731
|
38.729
|
39.184
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
644
|
7.538
|
37.504
|
7.232
|
16.359
|
|
12. Thu nhập khác
|
8.241
|
3.174
|
15.068
|
368
|
143
|
|
13. Chi phí khác
|
1.490
|
471
|
4.345
|
71
|
7.556
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
6.752
|
2.703
|
10.722
|
297
|
-7.412
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7.395
|
10.241
|
48.227
|
7.529
|
8.947
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.610
|
1.902
|
-5.858
|
1.506
|
3.331
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
15.774
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.610
|
1.902
|
9.916
|
1.506
|
3.331
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5.785
|
8.340
|
38.311
|
6.023
|
5.616
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5.785
|
8.340
|
38.311
|
6.023
|
5.616
|