I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
10.951
|
25.703
|
32.161
|
17.882
|
10.398
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
213
|
271
|
291
|
551
|
966
|
- Khấu hao TSCĐ
|
179
|
269
|
278
|
473
|
656
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
34
|
2
|
13
|
79
|
311
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
11.165
|
25.974
|
32.452
|
18.433
|
11.365
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-10.710
|
-51.318
|
22.744
|
-58.364
|
-14.217
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-13.960
|
16.843
|
-4.469
|
5.498
|
22.696
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-15.177
|
20.358
|
-9.776
|
41.182
|
7.254
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-616
|
325
|
-102
|
-664
|
-70
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-34
|
-2
|
-13
|
-79
|
-311
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2.810
|
-1.000
|
-8.050
|
7.896
|
-284
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
36
|
-36
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2.180
|
-31
|
0
|
119
|
-2.732
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-34.323
|
11.149
|
32.822
|
13.985
|
23.702
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.530
|
-10.174
|
-4.117
|
-29.187
|
-3.220
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
176
|
-176
|
0
|
2.052
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
-11.850
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
-23.700
|
-47.903
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1.354
|
-10.349
|
-4.117
|
-62.684
|
-51.123
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
38.647
|
0
|
0
|
1.816
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
0
|
3.782
|
29.957
|
50.797
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-4.583
|
0
|
0
|
-3.400
|
-16.019
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
34.064
|
0
|
3.782
|
28.373
|
34.779
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1.613
|
800
|
32.487
|
-20.327
|
7.357
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
9.063
|
7.450
|
8.250
|
40.737
|
20.411
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
7.450
|
8.250
|
40.737
|
20.411
|
27.768
|