|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
480,958
|
424,853
|
415,947
|
504,490
|
670,095
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
12,342
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
480,958
|
424,853
|
415,947
|
504,490
|
657,753
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
466,248
|
399,509
|
396,541
|
489,627
|
631,506
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
14,710
|
25,345
|
19,406
|
14,862
|
26,247
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
25,491
|
16,810
|
13,567
|
20,527
|
24,866
|
|
7. Chi phí tài chính
|
25,310
|
15,416
|
11,128
|
14,966
|
18,871
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9,592
|
10,490
|
8,530
|
10,646
|
11,842
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-6,045
|
1,918
|
1,596
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
13,625
|
14,463
|
15,108
|
9,580
|
16,132
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,170
|
1,763
|
1,797
|
3,122
|
2,143
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-5,948
|
12,431
|
6,536
|
7,722
|
13,967
|
|
12. Thu nhập khác
|
270
|
0
|
2
|
96
|
10,603
|
|
13. Chi phí khác
|
72
|
166
|
2,262
|
182
|
167
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
199
|
-165
|
-2,261
|
-86
|
10,436
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-5,750
|
12,265
|
4,275
|
7,636
|
24,403
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
|
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-5,750
|
12,265
|
4,275
|
7,636
|
24,403
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-5,750
|
12,266
|
4,275
|
7,636
|
24,403
|