Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 424.853 415.947 504.490 670.095 500.888
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 12.342 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 424.853 415.947 504.490 657.753 500.888
4. Giá vốn hàng bán 399.509 396.541 489.627 631.506 478.047
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 25.345 19.406 14.862 26.247 22.841
6. Doanh thu hoạt động tài chính 16.810 13.567 20.527 24.866 12.690
7. Chi phí tài chính 15.416 11.128 14.966 18.871 14.852
-Trong đó: Chi phí lãi vay 10.490 8.530 10.646 11.842 11.401
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1.918 1.596
9. Chi phí bán hàng 14.463 15.108 9.580 16.132 16.692
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.763 1.797 3.122 2.143 2.153
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 12.431 6.536 7.722 13.967 1.833
12. Thu nhập khác 0 2 96 10.603 0
13. Chi phí khác 166 2.262 182 167 74
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -165 -2.261 -86 10.436 -74
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 12.265 4.275 7.636 24.403 1.759
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 12.265 4.275 7.636 24.403 1.759
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 12.266 4.275 7.636 24.403 1.759