|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
199,338
|
303,316
|
480,958
|
424,853
|
415,947
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
199,338
|
303,316
|
480,958
|
424,853
|
415,947
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
184,949
|
289,438
|
466,248
|
399,509
|
396,541
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
14,388
|
13,878
|
14,710
|
25,345
|
19,406
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,966
|
7,106
|
25,491
|
16,810
|
13,567
|
|
7. Chi phí tài chính
|
15,055
|
9,096
|
25,310
|
15,416
|
11,128
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,275
|
6,108
|
9,592
|
10,490
|
8,530
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
678
|
2,300
|
-6,045
|
1,918
|
1,596
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
12,004
|
6,536
|
13,625
|
14,463
|
15,108
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,383
|
674
|
1,170
|
1,763
|
1,797
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-4,409
|
6,977
|
-5,948
|
12,431
|
6,536
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,656
|
911
|
270
|
0
|
2
|
|
13. Chi phí khác
|
1,966
|
1,030
|
72
|
166
|
2,262
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-310
|
-119
|
199
|
-165
|
-2,261
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-4,720
|
6,858
|
-5,750
|
12,265
|
4,275
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
0
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
|
0
|
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-4,720
|
6,858
|
-5,750
|
12,265
|
4,275
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-4,720
|
6,859
|
-5,750
|
12,266
|
4,275
|