Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 199,338 303,316 480,958 424,853 415,947
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 199,338 303,316 480,958 424,853 415,947
4. Giá vốn hàng bán 184,949 289,438 466,248 399,509 396,541
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 14,388 13,878 14,710 25,345 19,406
6. Doanh thu hoạt động tài chính 8,966 7,106 25,491 16,810 13,567
7. Chi phí tài chính 15,055 9,096 25,310 15,416 11,128
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4,275 6,108 9,592 10,490 8,530
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 678 2,300 -6,045 1,918 1,596
9. Chi phí bán hàng 12,004 6,536 13,625 14,463 15,108
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,383 674 1,170 1,763 1,797
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -4,409 6,977 -5,948 12,431 6,536
12. Thu nhập khác 1,656 911 270 0 2
13. Chi phí khác 1,966 1,030 72 166 2,262
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -310 -119 199 -165 -2,261
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -4,720 6,858 -5,750 12,265 4,275
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -4,720 6,858 -5,750 12,265 4,275
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -4,720 6,859 -5,750 12,266 4,275