|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
464,931
|
325,457
|
460,089
|
476,066
|
456,646
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
12,108
|
4,680
|
9,383
|
13,443
|
13,162
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
452,823
|
320,777
|
450,706
|
462,623
|
443,484
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
423,245
|
305,352
|
419,192
|
425,156
|
407,373
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
29,578
|
15,424
|
31,515
|
37,467
|
36,111
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
786
|
312
|
252
|
393
|
231
|
|
7. Chi phí tài chính
|
23
|
|
65
|
|
63
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
23
|
|
65
|
|
63
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
32,758
|
29,453
|
38,581
|
39,344
|
41,717
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,159
|
8,983
|
11,848
|
12,096
|
9,249
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-14,575
|
-22,700
|
-18,726
|
-13,580
|
-14,687
|
|
12. Thu nhập khác
|
20,092
|
16,015
|
21,830
|
24,512
|
16,596
|
|
13. Chi phí khác
|
1,937
|
263
|
269
|
2,510
|
229
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
18,155
|
15,752
|
21,562
|
22,003
|
16,366
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,579
|
-6,948
|
2,836
|
8,422
|
1,679
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,062
|
52
|
202
|
1,039
|
334
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
65
|
18
|
18
|
18
|
28
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,127
|
69
|
219
|
1,057
|
362
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,452
|
-7,017
|
2,616
|
7,366
|
1,317
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,452
|
-7,017
|
2,616
|
7,366
|
1,317
|