|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
476.066
|
456.646
|
52.145
|
555.301
|
546.421
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
13.443
|
13.162
|
1.915
|
24.749
|
21.820
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
462.623
|
443.484
|
50.230
|
530.551
|
524.601
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
425.156
|
407.373
|
44.898
|
478.729
|
479.822
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
37.467
|
36.111
|
5.332
|
51.822
|
44.778
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
393
|
231
|
157
|
15
|
995
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
63
|
11
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
63
|
11
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
39.344
|
41.717
|
7.353
|
49.916
|
47.496
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12.096
|
9.249
|
5.138
|
13.824
|
16.506
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-13.580
|
-14.687
|
-7.013
|
-11.903
|
-18.229
|
|
12. Thu nhập khác
|
24.512
|
16.596
|
-21
|
22.204
|
21.560
|
|
13. Chi phí khác
|
2.510
|
229
|
269
|
-89
|
27
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
22.003
|
16.366
|
-291
|
22.293
|
21.532
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
8.422
|
1.679
|
-7.304
|
10.389
|
3.304
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.039
|
334
|
|
712
|
657
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
18
|
28
|
|
18
|
18
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.057
|
362
|
0
|
730
|
675
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
7.366
|
1.317
|
-7.304
|
9.660
|
2.629
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
7.366
|
1.317
|
-7.304
|
9.660
|
2.629
|