|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,458,023
|
2,252,230
|
1,660,438
|
1,713,791
|
1,748,302
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
271,589
|
79,204
|
91,053
|
68,291
|
19,183
|
|
1. Tiền
|
271,589
|
77,204
|
82,967
|
68,291
|
19,183
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
2,000
|
8,087
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
6,103
|
6,102
|
45,089
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
3
|
2
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
-1
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
6,100
|
6,100
|
45,089
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2,012,415
|
2,091,678
|
1,420,938
|
1,634,803
|
1,720,844
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1,873,800
|
1,691,101
|
292,181
|
123,691
|
90,428
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
62,571
|
10,064
|
70,075
|
3,326
|
3,024
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
1,039,000
|
1,450,200
|
1,563,000
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
81,272
|
404,263
|
27,464
|
57,680
|
64,485
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5,228
|
-13,750
|
-7,782
|
-93
|
-93
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
95,543
|
43,172
|
77,641
|
0
|
0
|
|
1. Hàng tồn kho
|
95,543
|
43,172
|
77,641
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
72,372
|
32,076
|
25,716
|
10,697
|
8,275
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
400
|
13,365
|
7,147
|
5,835
|
5,090
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
71,647
|
18,397
|
18,006
|
4,862
|
2,937
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
326
|
314
|
562
|
0
|
248
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
8,113,983
|
6,022,765
|
5,095,288
|
2,745,870
|
2,793,164
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
655,550
|
737,751
|
711,937
|
92,667
|
92,996
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
655,550
|
737,751
|
711,937
|
92,667
|
92,996
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,009,877
|
32,343
|
28,658
|
236
|
199
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,001,640
|
24,111
|
20,431
|
207
|
175
|
|
- Nguyên giá
|
1,459,527
|
304,201
|
298,856
|
491
|
491
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-457,888
|
-280,090
|
-278,424
|
-283
|
-316
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
8,237
|
8,232
|
8,227
|
29
|
24
|
|
- Nguyên giá
|
9,401
|
9,401
|
9,401
|
50
|
50
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,164
|
-1,169
|
-1,174
|
-21
|
-26
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
105,495
|
105,495
|
105,495
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
105,495
|
105,495
|
105,495
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
258,565
|
242,912
|
239,616
|
17,917
|
18,459
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
17,917
|
17,917
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
258,565
|
242,912
|
239,616
|
0
|
541
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
839,821
|
1,788,968
|
1,279,990
|
2,532,739
|
2,589,982
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
558,870
|
1,258,968
|
1,259,990
|
1,800,000
|
1,800,000
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
266,430
|
0
|
0
|
779,490
|
805,740
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-5,479
|
0
|
0
|
-46,751
|
-15,758
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
20,000
|
530,000
|
20,000
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,339,971
|
1,525,902
|
1,352,612
|
102,311
|
91,528
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,339,971
|
1,525,902
|
1,352,612
|
102,311
|
91,528
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
1,904,703
|
1,589,394
|
1,376,979
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
10,572,006
|
8,274,995
|
6,755,726
|
4,459,662
|
4,541,466
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4,245,028
|
2,335,856
|
584,092
|
146,088
|
127,290
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,962,673
|
1,981,212
|
293,502
|
138,117
|
117,236
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,663,720
|
885,311
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
631,046
|
630,808
|
66,753
|
100,779
|
73,804
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
257,322
|
202,031
|
76,605
|
7
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
208,107
|
162,300
|
115,295
|
21,503
|
25,639
|
|
6. Phải trả người lao động
|
9,786
|
5,435
|
6,740
|
1,127
|
1,611
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
41,436
|
7,661
|
5,877
|
351
|
440
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
148,313
|
83,597
|
8,746
|
7,624
|
8,098
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,943
|
4,069
|
12,337
|
5,550
|
6,647
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
1,149
|
1,174
|
996
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,282,356
|
354,644
|
290,590
|
7,972
|
10,054
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
17,831
|
14,187
|
9,126
|
7,972
|
10,054
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
632,475
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
496,376
|
300,322
|
281,465
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
135,673
|
40,134
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
6,326,977
|
5,939,139
|
6,171,633
|
4,313,573
|
4,414,176
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
6,326,977
|
5,939,139
|
6,171,633
|
4,313,573
|
4,414,176
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,500,000
|
3,500,000
|
3,850,000
|
3,850,000
|
3,850,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-249
|
-249
|
-249
|
-249
|
-249
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
11,489
|
11,489
|
11,489
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,834,039
|
1,536,812
|
1,357,041
|
452,333
|
552,936
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
886,926
|
1,292,870
|
1,180,538
|
368,138
|
452,333
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
947,113
|
243,942
|
176,503
|
84,195
|
100,602
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
993,187
|
902,575
|
953,353
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
10,572,006
|
8,274,995
|
6,755,726
|
4,459,662
|
4,541,466
|