Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3.064.288 2.458.023 2.252.230 1.660.438 1.713.791
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 29.693 271.589 79.204 91.053 68.291
1. Tiền 29.693 271.589 77.204 82.967 68.291
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 2.000 8.087 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 74.500 6.103 6.102 45.089 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 3 2 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 -1 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 74.500 6.100 6.100 45.089 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2.779.903 2.012.415 2.091.678 1.420.938 1.634.803
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1.793.185 1.873.800 1.691.101 292.181 123.691
2. Trả trước cho người bán 50.900 62.571 10.064 70.075 3.326
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 78.820 0 0 1.039.000 1.450.200
6. Phải thu ngắn hạn khác 864.981 81.272 404.263 27.464 57.680
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7.984 -5.228 -13.750 -7.782 -93
IV. Tổng hàng tồn kho 119.029 95.543 43.172 77.641 0
1. Hàng tồn kho 119.029 95.543 43.172 77.641 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 61.163 72.372 32.076 25.716 10.697
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.238 400 13.365 7.147 5.835
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 59.789 71.647 18.397 18.006 4.862
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 137 326 314 562 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 7.386.167 8.113.983 6.022.765 5.095.288 2.745.870
I. Các khoản phải thu dài hạn 55.000 655.550 737.751 711.937 92.667
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 55.000 655.550 737.751 711.937 92.667
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.070.305 1.009.877 32.343 28.658 236
1. Tài sản cố định hữu hình 1.062.042 1.001.640 24.111 20.431 207
- Nguyên giá 1.642.657 1.459.527 304.201 298.856 491
- Giá trị hao mòn lũy kế -580.615 -457.888 -280.090 -278.424 -283
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 8.263 8.237 8.232 8.227 29
- Nguyên giá 9.401 9.401 9.401 9.401 50
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.138 -1.164 -1.169 -1.174 -21
III. Bất động sản đầu tư 105.495 105.495 105.495 105.495 0
- Nguyên giá 105.495 105.495 105.495 105.495 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 338.415 258.565 242.912 239.616 17.917
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 17.917
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 338.415 258.565 242.912 239.616 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 238.611 839.821 1.788.968 1.279.990 2.532.739
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 30.830 558.870 1.258.968 1.259.990 1.800.000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 213.614 266.430 0 0 779.490
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -5.833 -5.479 0 0 -46.751
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 20.000 530.000 20.000 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.449.737 3.339.971 1.525.902 1.352.612 102.311
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.449.737 3.339.971 1.525.902 1.352.612 102.311
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 2.128.604 1.904.703 1.589.394 1.376.979 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 10.450.455 10.572.006 8.274.995 6.755.726 4.459.662
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 8.105.480 4.245.028 2.335.856 584.092 146.088
I. Nợ ngắn hạn 5.329.269 2.962.673 1.981.212 293.502 138.117
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.105.515 1.663.720 885.311 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 594.622 631.046 630.808 66.753 100.779
4. Người mua trả tiền trước 113.863 257.322 202.031 76.605 7
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 418.400 208.107 162.300 115.295 21.503
6. Phải trả người lao động 9.483 9.786 5.435 6.740 1.127
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 53.656 41.436 7.661 5.877 351
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 15.492 148.313 83.597 8.746 7.624
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.018.237 2.943 4.069 12.337 5.550
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 1.149 1.174
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2.776.212 1.282.356 354.644 290.590 7.972
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 7.818 17.831 14.187 9.126 7.972
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 2.056.693 632.475 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 462.183 496.376 300.322 281.465 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 249.517 135.673 40.134 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2.344.975 6.326.977 5.939.139 6.171.633 4.313.573
I. Vốn chủ sở hữu 2.344.975 6.326.977 5.939.139 6.171.633 4.313.573
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 539.000 3.500.000 3.500.000 3.850.000 3.850.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 -249 -249 -249 -249
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 11.489 11.489
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 976.352 1.834.039 1.536.812 1.357.041 452.333
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 65.193 886.926 1.292.870 1.180.538 368.138
- LNST chưa phân phối kỳ này 911.159 947.113 243.942 176.503 84.195
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 829.623 993.187 902.575 953.353 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 10.450.455 10.572.006 8.274.995 6.755.726 4.459.662