Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 217 -142 280 331 926
2. Điều chỉnh cho các khoản 2,295 1,400 3,053 4,697 4,243
- Khấu hao TSCĐ 1,170 1,121 1,121 1,105 1,064
- Các khoản dự phòng 0 -990 1,669 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 4 222 -222 110
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 1,121 1,270 1,710 2,145 3,068
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 2,513 1,258 3,333 5,028 5,168
- Tăng, giảm các khoản phải thu 14,420 -2,743 -6,791 -1,915 2,742
- Tăng, giảm hàng tồn kho 3,873 12,907 -41,057 32,414 5,786
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -14,469 -4,187 28,115 5,052 -38,402
- Tăng giảm chi phí trả trước 368 545 370 363 785
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -44,326 178 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,183 -1,270 -1,710 -2,145 -3,142
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -54 -468 -68
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1,071 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,071 -2,160 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -38,858 6,689 -17,741 36,170 -27,131
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -7,287 -186 -65 -220 -284
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -35,000 -400
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 35,100 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -4 -222 222 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 27,809 -186 -287 -34,997 -684
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 92,616 77,465 128,242 149,006 118,243
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -85,910 -81,609 -111,900 -150,914 -88,824
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -7 -8
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 6,699 -4,144 16,342 -1,908 29,411
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -4,350 2,360 -1,685 -735 1,596
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 5,635 1,285 3,645 1,959 1,224
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,285 3,645 1,959 1,224 2,820