|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-52.627
|
31.713
|
10.418
|
61.071
|
10.990
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
70.559
|
72.416
|
53.494
|
73.412
|
209.447
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
44.709
|
40.170
|
40.542
|
112.326
|
35.811
|
|
- Các khoản dự phòng
|
18.750
|
23.572
|
1.469
|
-43.871
|
161.579
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-19
|
-13
|
-36
|
-5.857
|
3.607
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
7.119
|
8.686
|
11.520
|
10.813
|
8.449
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
17.932
|
104.129
|
63.912
|
134.483
|
220.437
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
149.777
|
3.074
|
84.291
|
-351.068
|
38.576
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-309.354
|
-388.102
|
-311.936
|
770.704
|
-575.371
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
185.136
|
287.777
|
-260.353
|
-64.846
|
194.093
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-125.667
|
24.832
|
92.639
|
634
|
-61.059
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-6.916
|
-8.476
|
-11.478
|
-11.264
|
-7.688
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-15.642
|
-4.772
|
-3.104
|
-3.546
|
-13.350
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-104.735
|
18.461
|
-346.028
|
475.096
|
-204.363
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-65.549
|
-5.421
|
-19.448
|
-10.659
|
-351
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
-408
|
|
2.822
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
19
|
13
|
9
|
10
|
8
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-65.530
|
-5.408
|
-19.847
|
-10.649
|
2.479
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
237.912
|
564.059
|
713.281
|
339.415
|
652.152
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-67.813
|
-567.527
|
-350.723
|
-795.935
|
-458.873
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-7.212
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
170.099
|
-10.680
|
362.557
|
-456.520
|
193.279
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-166
|
2.373
|
-3.318
|
7.928
|
-8.604
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
4.279
|
4.113
|
6.487
|
3.168
|
11.096
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
4.113
|
6.487
|
3.168
|
11.096
|
2.492
|