Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -52.627 31.713 10.418 61.071 10.990
2. Điều chỉnh cho các khoản 70.559 72.416 53.494 73.412 209.447
- Khấu hao TSCĐ 44.709 40.170 40.542 112.326 35.811
- Các khoản dự phòng 18.750 23.572 1.469 -43.871 161.579
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -19 -13 -36 -5.857 3.607
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 7.119 8.686 11.520 10.813 8.449
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 17.932 104.129 63.912 134.483 220.437
- Tăng, giảm các khoản phải thu 149.777 3.074 84.291 -351.068 38.576
- Tăng, giảm hàng tồn kho -309.354 -388.102 -311.936 770.704 -575.371
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 185.136 287.777 -260.353 -64.846 194.093
- Tăng giảm chi phí trả trước -125.667 24.832 92.639 634 -61.059
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -6.916 -8.476 -11.478 -11.264 -7.688
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -15.642 -4.772 -3.104 -3.546 -13.350
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -104.735 18.461 -346.028 475.096 -204.363
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -65.549 -5.421 -19.448 -10.659 -351
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -408 2.822
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 19 13 9 10 8
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -65.530 -5.408 -19.847 -10.649 2.479
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 237.912 564.059 713.281 339.415 652.152
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -67.813 -567.527 -350.723 -795.935 -458.873
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -7.212 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 170.099 -10.680 362.557 -456.520 193.279
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -166 2.373 -3.318 7.928 -8.604
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 4.279 4.113 6.487 3.168 11.096
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 4.113 6.487 3.168 11.096 2.492