Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2.396.566 2.911.312 2.837.021 3.681.160 5.067.167
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 663.708 1.013.462 474.220 602.123 536.545
1. Tiền 561.839 283.242 321.160 487.282 279.634
2. Các khoản tương đương tiền 101.869 730.220 153.060 114.841 256.911
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 166.262 330.303 221.511 218.553 563.306
1. Chứng khoán kinh doanh 46.367 12.617 12.617 6.617 6.617
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 -1.177 -574 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 119.895 317.686 210.072 212.510 556.689
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 885.420 968.230 1.770.787 2.442.966 3.589.887
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 489.929 518.399 484.429 1.145.897 2.550.935
2. Trả trước cho người bán 69.862 52.259 29.508 19.579 762.790
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 62.500 293.729 298.309 310.030 312.955
6. Phải thu ngắn hạn khác 333.152 345.460 1.264.659 1.264.286 242.978
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -70.024 -241.616 -306.118 -296.826 -279.771
IV. Tổng hàng tồn kho 623.084 521.635 270.754 335.814 311.614
1. Hàng tồn kho 669.063 525.114 272.426 336.088 319.932
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -45.979 -3.479 -1.672 -274 -8.318
V. Tài sản ngắn hạn khác 58.092 77.682 99.750 81.704 65.815
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 8.145 4.735 14.619 9.939 6.328
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 42.590 60.604 67.282 59.970 40.276
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 7.357 12.343 17.848 11.796 19.211
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 10.928.411 11.369.949 11.795.246 11.896.150 13.014.274
I. Các khoản phải thu dài hạn 139.473 54.602 52.442 51.945 1.043.019
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 72.415 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 67.058 54.602 52.442 51.945 1.043.019
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.202.591 573.436 579.980 535.538 504.315
1. Tài sản cố định hữu hình 1.124.943 492.681 499.983 455.920 425.725
- Nguyên giá 1.723.550 1.085.734 1.153.116 1.118.222 1.109.760
- Giá trị hao mòn lũy kế -598.607 -593.052 -653.133 -662.302 -684.036
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 77.648 80.755 79.997 79.618 78.591
- Nguyên giá 88.658 92.580 92.419 92.658 91.302
- Giá trị hao mòn lũy kế -11.010 -11.825 -12.422 -13.040 -12.711
III. Bất động sản đầu tư 1.857.678 1.791.479 1.944.021 1.924.438 2.058.204
- Nguyên giá 2.603.503 2.671.670 2.899.964 2.993.171 3.245.987
- Giá trị hao mòn lũy kế -745.826 -880.191 -955.943 -1.068.733 -1.187.782
IV. Tài sản dở dang dài hạn 6.412.107 7.952.076 8.145.679 8.379.462 8.333.387
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 3.984.379 5.146.260 5.328.720 5.401.008 5.492.967
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.427.728 2.805.816 2.816.960 2.978.454 2.840.420
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 556.850 330.051 328.658 277.722 266.626
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 456.470 199.908 198.530 147.744 134.205
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 91.853 131.633 131.633 137.316 137.316
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1.473 -1.490 -1.505 -7.338 -4.895
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 10.000 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 747.614 664.900 742.034 725.586 808.236
1. Chi phí trả trước dài hạn 677.520 664.900 742.034 725.586 808.236
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 70.094 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 12.099 3.404 2.432 1.459 486
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 13.324.977 14.281.261 14.632.268 15.577.311 18.081.441
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 10.150.707 10.496.704 10.599.990 11.481.359 13.864.570
I. Nợ ngắn hạn 2.117.249 2.181.358 2.342.497 2.988.220 5.149.561
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.318.491 1.314.365 1.213.751 1.765.900 3.614.892
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 119.414 117.318 176.607 115.711 182.267
4. Người mua trả tiền trước 70.314 148.323 350.596 312.375 371.513
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 114.715 95.932 46.095 68.625 68.748
6. Phải trả người lao động 33.771 21.603 10.259 18.590 14.867
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 89.276 175.530 184.652 222.319 229.912
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 115.181 116.628 142.676 164.726 140.676
11. Phải trả ngắn hạn khác 228.208 160.291 181.086 282.694 494.053
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 27.879 31.367 36.776 37.280 32.632
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 8.033.459 8.315.346 8.257.494 8.493.139 8.715.009
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 581.477 588.474 590.745 590.745 590.745
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 378.847 384.910 296.125 289.094 515.437
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 3.090.722 2.833.059 2.698.980 2.771.809 2.601.233
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 24.468 31.642 82.013 43.611
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 22.411 23.259 23.089 6.128 5.208
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 3.960.001 4.461.175 4.616.912 4.753.351 4.958.776
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3.174.269 3.784.557 4.032.278 4.095.952 4.216.871
I. Vốn chủ sở hữu 3.174.190 3.784.478 4.032.198 4.095.872 4.216.792
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2.000.000 2.000.000 2.000.000 2.000.000 2.000.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 5.635 5.635 5.635 5.635 5.635
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 81.161 81.831 83.015 83.030 83.030
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -216.748 -216.748 -216.748 -216.748 -216.748
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 6.471 915 -8.420 -11.875 -11.218
8. Quỹ đầu tư phát triển 52.577 64.644 124.761 153.057 174.005
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 735 944 1.091 1.178 1.059
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 36.034 294.408 144.230 229.664 288.646
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -45.890 -88.376 8.242 -9.696 -21.844
- LNST chưa phân phối kỳ này 81.923 382.784 135.988 239.359 310.489
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 1.208.325 1.552.849 1.898.634 1.851.932 1.892.383
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 79 79 79 79 79
1. Nguồn kinh phí 79 79 79 79 79
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 13.324.977 14.281.261 14.632.268 15.577.311 18.081.441