Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.470.884 1.439.075 1.421.213 2.039.612 1.954.643
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 540.210 441.718 298.967 287.232 16.332
1. Tiền 125.210 333.718 89.787 86.052 16.302
2. Các khoản tương đương tiền 415.000 108.000 209.180 201.181 30
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 221.261 247.761 492.900
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 221.261 247.761 492.900
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 640.415 513.855 538.863 1.027.255 894.279
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 164.428 28.983 85.843 536.696 256.617
2. Trả trước cho người bán 257.034 277.533 260.213 73.514 148.504
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 6.500 125.800 122.671 344.362 427.457
6. Phải thu ngắn hạn khác 212.453 81.539 70.137 72.683 68.816
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 -7.114
IV. Tổng hàng tồn kho 289.518 478.338 345.840 467.002 531.687
1. Hàng tồn kho 289.518 478.338 345.840 467.002 531.687
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 741 5.164 16.282 10.361 19.444
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 652 1.107 830 2.373 3.361
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 65 4.034 15.339 4.881 12.048
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 24 23 113 3.107 4.036
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2.047.671 2.876.647 2.720.351 2.033.790 2.098.205
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.264.894 1.725.328 1.592.597 477.310 334.285
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 2.382 2.382 2.382 2.382 2.382
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 14.387 17.451 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.248.125 1.705.495 1.590.215 474.927 331.903
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 74.013 73.804 163.932 141.112 151.811
1. Tài sản cố định hữu hình 74.013 73.804 163.932 141.112 151.811
- Nguyên giá 108.640 118.071 230.097 218.865 243.276
- Giá trị hao mòn lũy kế -34.628 -44.267 -66.165 -77.754 -91.464
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 946 446 446 446 1.107
- Giá trị hao mòn lũy kế -946 -446 -446 -446 -1.107
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 78.335 78.335
- Nguyên giá 38.426 38.426 38.426 116.761 116.761
- Giá trị hao mòn lũy kế -38.426 -38.426 -38.426 -38.426 -38.426
IV. Tài sản dở dang dài hạn 41.861 127.918 95.521 272.663 334.683
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 30.094 91.918 86.795 26.855 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 11.768 36.000 8.726 245.808 334.683
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 405.414 938.043 809.215 413.128 609.197
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 395.761 927.890 799.471 281.650 281.653
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 9.734 10.234 9.784 27.544 27.544
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -81 -81 -40 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 103.933 300.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 14.240 11.555 32.079 651.243 589.894
1. Chi phí trả trước dài hạn 14.240 11.555 32.079 28.670 21.838
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 247.248 0 27.007 622.572 568.055
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3.518.555 4.315.723 4.141.564 4.073.402 4.052.848
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.509.561 1.815.272 1.558.804 1.978.649 1.884.346
I. Nợ ngắn hạn 659.566 910.119 546.379 1.110.750 1.076.895
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 273.047 363.992 613.132
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 123.785 111.507 62.691 101.620 125.994
4. Người mua trả tiền trước 168.655 20.995 26.892 29.995 21.500
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 65.437 75.297 59.300 289.360 33.360
6. Phải trả người lao động 2.629 4.736 4.087 5.374 7.202
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 95.594 184.397 36.445 60.364 59.833
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 86.172 50.217 69.588 70.319 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 110.909 456.584 7.913 183.311 208.545
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 914
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6.385 6.387 6.417 6.417 6.417
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 849.995 905.153 1.012.426 867.899 807.451
1. Phải trả người bán dài hạn 1.349 1.349 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 293 293 293 293 293
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 824.802 302.082 115.326 120.680 117.235
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 60 200.000 720.262 434.059 441.894
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 23.490 401.429 176.545 312.866 248.029
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2.008.994 2.500.450 2.582.760 2.094.752 2.168.502
I. Vốn chủ sở hữu 2.008.994 2.500.450 2.582.760 2.094.752 2.168.502
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.300.068 1.760.065 1.936.062 1.936.062 1.936.062
2. Thặng dư vốn cổ phần 15.000 15.000 15.000 15.000 15.000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 147
8. Quỹ đầu tư phát triển 7.151 7.151 7.151 7.151 7.151
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1.065 1.065 1.065 1.065 1.065
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 231.456 298.719 344.796 36.070 106.258
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 36.566 71.497 122.677 345.139 36.070
- LNST chưa phân phối kỳ này 194.890 227.222 222.119 -309.069 70.188
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 454.254 418.450 278.686 99.405 102.819
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3.518.555 4.315.723 4.141.564 4.073.402 4.052.848