|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
201
|
233
|
302
|
386
|
529
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
|
|
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
1.463.055
|
1.877.550
|
2.664.130
|
1.386.138
|
2.630.077
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
1.463.055
|
1.877.550
|
2.664.130
|
1.386.138
|
2.630.077
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
|
|
50.389
|
393.026
|
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
|
|
50.389
|
393.026
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
|
|
|
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
6.020.826
|
4.489.163
|
6.274.528
|
8.934.633
|
14.212.354
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
6.299.656
|
4.716.507
|
6.497.142
|
9.326.733
|
14.865.301
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-278.831
|
-227.344
|
-222.614
|
-392.100
|
-652.947
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
214.632
|
214.632
|
124.632
|
390.655
|
286.459
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
90.000
|
90.000
|
|
266.023
|
286.459
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
169.200
|
169.200
|
169.200
|
169.200
|
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-44.568
|
-44.568
|
-44.568
|
-44.568
|
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
5.976
|
5.448
|
5.076
|
4.719
|
4.071
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
14.509
|
14.509
|
14.509
|
14.509
|
14.509
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
-8.534
|
-9.061
|
-9.433
|
-9.790
|
-10.438
|
|
X. Tài sản cố định
|
23.450
|
19.174
|
15.553
|
12.827
|
13.720
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
9.636
|
8.911
|
8.205
|
7.563
|
7.029
|
|
- Nguyên giá
|
38.742
|
38.742
|
38.742
|
38.810
|
35.537
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-29.106
|
-29.832
|
-30.537
|
-31.247
|
-28.508
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
13.814
|
10.263
|
7.348
|
5.263
|
6.691
|
|
- Nguyên giá
|
80.868
|
80.868
|
80.868
|
80.868
|
83.168
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-67.054
|
-70.605
|
-73.520
|
-75.604
|
-76.476
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
0
|
|
XII. Tài sản có khác
|
434.964
|
412.494
|
400.971
|
495.156
|
494.483
|
|
1. Các khoản phải thu
|
79.650
|
57.790
|
77.979
|
137.127
|
146.079
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
86.617
|
121.211
|
162.689
|
225.011
|
316.452
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tài sản có khác
|
284.206
|
248.860
|
175.722
|
148.438
|
33.974
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
|
|
|
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-15.509
|
-15.367
|
-15.420
|
-15.420
|
-2.022
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
8.163.104
|
7.018.694
|
9.535.579
|
11.617.540
|
17.641.694
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
|
|
|
|
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
3.805.000
|
1.876.000
|
3.166.000
|
2.530.000
|
6.298.320
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
3.042.000
|
1.600.000
|
2.689.500
|
1.840.000
|
2.770.000
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
763.000
|
276.000
|
476.500
|
690.000
|
3.528.320
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
910.753
|
1.609.942
|
2.128.224
|
2.840.429
|
2.452.933
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
|
|
|
|
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
2.301.100
|
2.228.900
|
2.579.800
|
4.090.000
|
6.032.600
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
216.418
|
301.839
|
450.593
|
576.788
|
859.018
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
124.719
|
119.207
|
114.602
|
148.535
|
217.193
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
91.700
|
182.632
|
335.991
|
428.252
|
641.824
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
|
|
|
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
929.833
|
1.002.013
|
1.213.962
|
1.580.323
|
1.998.823
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
911.492
|
911.492
|
911.492
|
911.492
|
911.492
|
|
- Vốn điều lệ
|
911.783
|
911.783
|
911.783
|
911.783
|
911.783
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
|
|
|
|
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
-292
|
-292
|
-292
|
-292
|
-292
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
56.004
|
56.004
|
56.004
|
56.004
|
56.004
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
-37.662
|
34.517
|
246.466
|
612.827
|
1.031.327
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
8.163.104
|
7.018.694
|
9.535.579
|
11.617.540
|
17.641.694
|