|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
|
|
|
0
|
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
386
|
529
|
607
|
734
|
880
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
|
|
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
1.386.138
|
2.630.077
|
2.289.547
|
3.192.222
|
2.853.874
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
1.386.138
|
2.630.077
|
2.289.547
|
3.192.222
|
2.853.874
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
393.026
|
|
|
1.307.842
|
390.122
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
393.026
|
|
|
1.307.842
|
390.122
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
|
|
|
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
8.934.633
|
14.212.354
|
16.264.370
|
17.396.589
|
19.948.288
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
9.326.733
|
14.865.301
|
17.090.645
|
18.221.233
|
20.927.721
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-392.100
|
-652.947
|
-826.275
|
-824.644
|
-979.432
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
390.655
|
286.459
|
336.308
|
696.278
|
2.370.706
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
266.023
|
286.459
|
336.308
|
696.278
|
2.370.706
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
169.200
|
|
|
|
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-44.568
|
|
|
|
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
4.719
|
4.071
|
3.879
|
4.124
|
4.203
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
14.509
|
14.509
|
14.509
|
14.509
|
14.509
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
-9.790
|
-10.438
|
-10.630
|
-10.385
|
-10.306
|
|
X. Tài sản cố định
|
12.827
|
13.720
|
11.763
|
10.225
|
8.840
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
7.563
|
7.029
|
6.142
|
5.511
|
4.880
|
|
- Nguyên giá
|
38.810
|
35.537
|
34.835
|
34.645
|
34.645
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-31.247
|
-28.508
|
-28.693
|
-29.135
|
-29.766
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
3.960
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
83.168
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
-79.207
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5.263
|
6.691
|
5.621
|
4.714
|
|
|
- Nguyên giá
|
80.868
|
83.168
|
83.168
|
83.168
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-75.604
|
-76.476
|
-77.547
|
-78.454
|
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
|
0
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
0
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
0
|
|
|
|
|
XII. Tài sản có khác
|
495.156
|
494.483
|
589.938
|
607.567
|
642.383
|
|
1. Các khoản phải thu
|
137.127
|
146.079
|
181.741
|
164.671
|
78.194
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
225.011
|
316.452
|
377.253
|
413.415
|
538.116
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tài sản có khác
|
148.438
|
33.974
|
33.681
|
32.219
|
28.458
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
|
|
|
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-15.420
|
-2.022
|
-2.738
|
-2.738
|
-2.385
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
11.617.540
|
17.641.694
|
19.496.411
|
23.215.581
|
26.219.297
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
19.496.411
|
|
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
|
|
|
|
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
2.530.000
|
6.298.320
|
5.050.000
|
4.760.000
|
5.900.000
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
1.840.000
|
2.770.000
|
2.410.000
|
2.290.000
|
2.300.000
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
690.000
|
3.528.320
|
2.640.000
|
2.470.000
|
3.600.000
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
2.840.429
|
2.452.933
|
2.061.970
|
2.256.384
|
2.010.817
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
|
|
|
|
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
4.090.000
|
6.032.600
|
8.953.600
|
12.160.600
|
13.619.000
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
576.788
|
859.018
|
970.472
|
1.206.748
|
1.450.284
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
148.535
|
217.193
|
347.384
|
514.592
|
638.843
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
428.252
|
641.824
|
623.087
|
692.156
|
811.441
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
|
|
|
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
1.580.323
|
1.998.823
|
2.460.370
|
2.831.849
|
3.239.196
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
911.492
|
911.492
|
911.492
|
911.492
|
911.492
|
|
- Vốn điều lệ
|
911.783
|
911.783
|
911.783
|
911.783
|
911.783
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
|
|
|
|
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
-292
|
-292
|
-292
|
-292
|
-292
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
56.004
|
56.004
|
56.004
|
251.956
|
251.956
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
612.827
|
1.031.327
|
1.492.874
|
1.668.401
|
2.075.748
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
11.617.540
|
17.641.694
|
19.496.411
|
23.215.581
|
26.219.297
|