単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 73,501 57,300 58,323 61,606 61,606
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 73,501 57,300 58,323 61,606 61,606
4. Giá vốn hàng bán 16,610 8,982 12,207 9,656 9,656
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 56,891 48,318 46,116 51,949 51,949
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7,868 11,814 8,157 12,047 12,047
7. Chi phí tài chính 0 12,859 0 1,447 1,447
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 10,151 13,355 11,058 11,725 11,725
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,407 6,231 7,332 7,236 7,236
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 48,201 27,687 35,883 43,589 43,589
12. Thu nhập khác 134 1,514 683 1 1
13. Chi phí khác 265 803 0 799 799
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -131 711 683 -798 -798
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 48,069 28,399 36,565 42,790 42,790
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,154 5,991 6,032 9,257 9,257
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 107 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 9,154 6,098 6,032 9,257 9,257
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 38,915 22,300 30,534 33,534 33,534
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 38,915 22,300 30,534 33,534 33,534