|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
73,501
|
57,300
|
58,323
|
61,606
|
61,606
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
73,501
|
57,300
|
58,323
|
61,606
|
61,606
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
16,610
|
8,982
|
12,207
|
9,656
|
9,656
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
56,891
|
48,318
|
46,116
|
51,949
|
51,949
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,868
|
11,814
|
8,157
|
12,047
|
12,047
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
12,859
|
0
|
1,447
|
1,447
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
10,151
|
13,355
|
11,058
|
11,725
|
11,725
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,407
|
6,231
|
7,332
|
7,236
|
7,236
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
48,201
|
27,687
|
35,883
|
43,589
|
43,589
|
|
12. Thu nhập khác
|
134
|
1,514
|
683
|
1
|
1
|
|
13. Chi phí khác
|
265
|
803
|
0
|
799
|
799
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-131
|
711
|
683
|
-798
|
-798
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
48,069
|
28,399
|
36,565
|
42,790
|
42,790
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9,154
|
5,991
|
6,032
|
9,257
|
9,257
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
107
|
0
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
9,154
|
6,098
|
6,032
|
9,257
|
9,257
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
38,915
|
22,300
|
30,534
|
33,534
|
33,534
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
38,915
|
22,300
|
30,534
|
33,534
|
33,534
|