Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 57,184 57,469 73,501 57,300 58,323
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 57,184 57,469 73,501 57,300 58,323
4. Giá vốn hàng bán 14,710 14,434 16,610 8,982 12,207
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 42,474 43,035 56,891 48,318 46,116
6. Doanh thu hoạt động tài chính 8,167 10,162 7,868 11,814 8,157
7. Chi phí tài chính -33 2,427 0 12,859 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 11,777 10,302 10,151 13,355 11,058
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,159 6,525 6,407 6,231 7,332
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 31,740 33,943 48,201 27,687 35,883
12. Thu nhập khác 763 134 1,514 683
13. Chi phí khác 1 265 803 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 763 -1 -131 711 683
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 32,502 33,943 48,069 28,399 36,565
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,313 6,898 9,154 5,991 6,032
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 107 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5,313 6,898 9,154 6,098 6,032
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 27,190 27,044 38,915 22,300 30,534
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 27,190 27,044 38,915 22,300 30,534