|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
167,828
|
141,933
|
163,714
|
140,000
|
145,191
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
167,828
|
141,933
|
163,714
|
140,000
|
145,191
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
140,218
|
129,879
|
140,459
|
123,663
|
127,526
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
27,611
|
12,054
|
23,255
|
16,337
|
17,664
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,731
|
5,726
|
5,439
|
1,186
|
2,156
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3,941
|
4,239
|
3,633
|
1,939
|
2,649
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,640
|
2,462
|
2,269
|
1,676
|
2,631
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
9,465
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3,039
|
2,544
|
1,759
|
5,597
|
5,945
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,759
|
9,953
|
10,405
|
11,482
|
11,539
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
12,603
|
1,044
|
12,897
|
10,379
|
9,153
|
|
12. Thu nhập khác
|
168
|
1
|
96
|
11,874
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
1,740
|
2,023
|
1,598
|
9
|
1,455
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,572
|
-2,022
|
-1,501
|
11,866
|
-1,455
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
11,031
|
-978
|
11,396
|
10,370
|
7,698
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,322
|
2,347
|
2,765
|
2,153
|
2,172
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,322
|
2,347
|
2,765
|
2,153
|
2,172
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
8,709
|
-3,324
|
8,631
|
8,218
|
5,526
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
8,709
|
-3,324
|
8,631
|
8,218
|
5,526
|