|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.777.059
|
1.291.640
|
1.880.385
|
1.188.890
|
959.447
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1
|
|
|
0
|
17
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.777.058
|
1.291.640
|
1.880.385
|
1.188.890
|
959.430
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.986.062
|
1.238.319
|
1.827.318
|
1.145.974
|
928.638
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-209.004
|
53.321
|
53.067
|
42.916
|
30.792
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
10.703
|
6.559
|
8.321
|
6.606
|
3.984
|
|
7. Chi phí tài chính
|
48.329
|
29.719
|
29.621
|
22.531
|
28.550
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
34.352
|
26.598
|
27.050
|
18.139
|
19.431
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-32.462
|
258
|
294
|
247
|
-168
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
16.850
|
13.898
|
15.046
|
10.542
|
4.671
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18.207
|
13.743
|
12.363
|
9.342
|
11.351
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-314.149
|
2.778
|
4.652
|
7.354
|
-9.965
|
|
12. Thu nhập khác
|
21.580
|
629
|
495
|
192
|
142
|
|
13. Chi phí khác
|
6.112
|
429
|
484
|
9
|
389
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
15.468
|
200
|
11
|
182
|
-248
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-298.681
|
2.979
|
4.663
|
7.536
|
-10.213
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
24.092
|
|
-653
|
0
|
-86
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
24.092
|
|
-653
|
0
|
-86
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-322.773
|
2.979
|
5.316
|
7.536
|
-10.126
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-6.079
|
144
|
347
|
909
|
-801
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-316.694
|
2.835
|
4.969
|
6.627
|
-9.325
|