Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.777.059 1.291.640 1.880.385 1.188.890 959.447
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1 0 17
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.777.058 1.291.640 1.880.385 1.188.890 959.430
4. Giá vốn hàng bán 1.986.062 1.238.319 1.827.318 1.145.974 928.638
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -209.004 53.321 53.067 42.916 30.792
6. Doanh thu hoạt động tài chính 10.703 6.559 8.321 6.606 3.984
7. Chi phí tài chính 48.329 29.719 29.621 22.531 28.550
-Trong đó: Chi phí lãi vay 34.352 26.598 27.050 18.139 19.431
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -32.462 258 294 247 -168
9. Chi phí bán hàng 16.850 13.898 15.046 10.542 4.671
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 18.207 13.743 12.363 9.342 11.351
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -314.149 2.778 4.652 7.354 -9.965
12. Thu nhập khác 21.580 629 495 192 142
13. Chi phí khác 6.112 429 484 9 389
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 15.468 200 11 182 -248
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -298.681 2.979 4.663 7.536 -10.213
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 24.092 -653 0 -86
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 24.092 -653 0 -86
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -322.773 2.979 5.316 7.536 -10.126
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -6.079 144 347 909 -801
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -316.694 2.835 4.969 6.627 -9.325