Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 160.036 132.666 145.400 93.706 144.920
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 10.001 7.408 13.174 5.268 10.021
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 150.035 125.259 132.226 88.438 134.899
4. Giá vốn hàng bán 141.467 118.768 127.675 83.825 128.706
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 8.568 6.490 4.551 4.613 6.192
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.184 1.211 1.187 1.408 1.608
7. Chi phí tài chính 688 597 679 435 645
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 3.346 2.860 1.927 2.988 3.182
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3.382 -1.901 3.027 2.087 3.179
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2.336 6.145 105 511 795
12. Thu nhập khác 265 348 285 210 301
13. Chi phí khác 207 1.599 235 127 282
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 58 -1.252 50 83 19
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2.394 4.894 154 594 814
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 223 1.371 115 130 166
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 223 1.371 115 130 166
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2.171 3.523 39 465 648
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2.171 3.523 39 465 648