|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
160.036
|
132.666
|
145.400
|
93.706
|
144.920
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
10.001
|
7.408
|
13.174
|
5.268
|
10.021
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
150.035
|
125.259
|
132.226
|
88.438
|
134.899
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
141.467
|
118.768
|
127.675
|
83.825
|
128.706
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8.568
|
6.490
|
4.551
|
4.613
|
6.192
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.184
|
1.211
|
1.187
|
1.408
|
1.608
|
|
7. Chi phí tài chính
|
688
|
597
|
679
|
435
|
645
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3.346
|
2.860
|
1.927
|
2.988
|
3.182
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.382
|
-1.901
|
3.027
|
2.087
|
3.179
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2.336
|
6.145
|
105
|
511
|
795
|
|
12. Thu nhập khác
|
265
|
348
|
285
|
210
|
301
|
|
13. Chi phí khác
|
207
|
1.599
|
235
|
127
|
282
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
58
|
-1.252
|
50
|
83
|
19
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2.394
|
4.894
|
154
|
594
|
814
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
223
|
1.371
|
115
|
130
|
166
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
223
|
1.371
|
115
|
130
|
166
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2.171
|
3.523
|
39
|
465
|
648
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2.171
|
3.523
|
39
|
465
|
648
|