|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
528,598
|
41,323
|
|
50,071
|
32,556
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
528,598
|
41,323
|
|
50,071
|
32,556
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
522,966
|
30,809
|
|
42,857
|
19,245
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
5,632
|
10,513
|
|
7,215
|
13,311
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
-1,194
|
286
|
|
439
|
2
|
|
7. Chi phí tài chính
|
10,612
|
11,741
|
|
11,395
|
27,872
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10,602
|
11,741
|
|
11,385
|
11,343
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
-16,524
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,500
|
1,197
|
|
1,763
|
2,139
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16,371
|
5,544
|
|
4,963
|
4,993
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-25,044
|
-7,683
|
|
-10,468
|
-38,214
|
|
12. Thu nhập khác
|
870
|
35
|
|
120
|
18,035
|
|
13. Chi phí khác
|
956
|
3,902
|
|
21
|
361
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-86
|
-3,867
|
|
99
|
17,674
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-25,130
|
-11,550
|
|
-10,368
|
-20,540
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
12,885
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
12,885
|
|
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-25,130
|
-24,436
|
|
-10,368
|
-20,540
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-127
|
-168
|
|
-69
|
-77
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-25,003
|
-24,268
|
|
-10,299
|
-20,463
|