Unit: 1.000.000đ
  2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 142,177 176,599 182,862 219,769
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 167 28 141 170
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 142,011 176,571 182,721 219,599
4. Giá vốn hàng bán 116,135 147,803 150,320 179,243
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 25,876 28,767 32,401 40,356
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7,704 314 535 30,409
7. Chi phí tài chính -233 3,374 3,421 3,889
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4,656 3,358 3,421 3,889
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 8,804 12,443 12,212 18,005
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,844 9,954 12,354 13,633
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 13,165 3,311 4,948 35,238
12. Thu nhập khác 1,055 82 81 67
13. Chi phí khác 501 764 717 856
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 553 -682 -636 -789
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 13,718 2,629 4,311 34,449
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 1,050
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0 1,050
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 13,718 2,629 4,311 33,399
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 13,718 2,629 4,311 33,399