|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
25.645
|
10.148
|
31.179
|
49.404
|
199.095
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
40.005
|
44.870
|
49.364
|
47.426
|
-139.827
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
26.540
|
26.347
|
26.417
|
27.969
|
31.689
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
401
|
0
|
690
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-103
|
|
-390
|
-71
|
390
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-7.079
|
-8.200
|
-9.555
|
-8.907
|
-205.703
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
20.647
|
26.723
|
32.490
|
28.435
|
33.107
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
65.651
|
55.018
|
80.543
|
96.830
|
59.268
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
78.657
|
-50.899
|
-180.123
|
144.953
|
-40.125
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
178.816
|
-211.562
|
195.637
|
-179.196
|
14.410
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-12.253
|
102.105
|
-138.610
|
-25.138
|
51.757
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
10.851
|
-29.105
|
25.856
|
-6.182
|
6.912
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-18.963
|
-26.560
|
-27.944
|
-24.033
|
-37.323
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-12
|
-12.708
|
0
|
0
|
-85
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
302.746
|
-173.710
|
-44.641
|
7.234
|
54.814
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-20.194
|
-51.384
|
16.800
|
-5.255
|
-15.635
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
15
|
1.026
|
3.873
|
49
|
173.675
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-200.388
|
-50.000
|
-175.607
|
-65.790
|
-161.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
337.538
|
16.000
|
224.500
|
0
|
211.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-210.000
|
|
-10.000
|
-177.900
|
-82.100
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3.731
|
3.401
|
16.392
|
10.934
|
4.748
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-89.299
|
-80.957
|
75.959
|
-237.962
|
130.688
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
178.599
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
980.802
|
871.000
|
701.811
|
753.737
|
816.237
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-772.683
|
-932.865
|
-359.805
|
-744.464
|
-826.308
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-10.808
|
-10.373
|
-10.973
|
-10.959
|
-10.857
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
197.311
|
-72.239
|
331.033
|
-1.687
|
157.672
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
410.758
|
-326.906
|
362.350
|
-232.415
|
343.175
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
24.983
|
435.795
|
108.889
|
471.250
|
238.835
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
54
|
|
11
|
0
|
-11
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
435.795
|
108.889
|
471.250
|
238.835
|
581.999
|