|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
35,664
|
25,728
|
37,042
|
39,078
|
37,547
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
35,664
|
25,728
|
37,042
|
39,078
|
37,547
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
27,867
|
17,762
|
28,252
|
30,678
|
24,576
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
7,797
|
7,965
|
8,790
|
8,400
|
12,971
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,920
|
6,787
|
56,531
|
18,584
|
6,963
|
|
7. Chi phí tài chính
|
-65
|
0
|
|
|
426
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,082
|
1,730
|
1,651
|
1,604
|
1,814
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,557
|
2,226
|
2,694
|
2,286
|
2,518
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
12,143
|
10,797
|
60,977
|
23,095
|
15,177
|
|
12. Thu nhập khác
|
15
|
0
|
111
|
0
|
175
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
98
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
15
|
0
|
111
|
0
|
77
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
12,158
|
10,797
|
61,088
|
23,095
|
15,253
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,912
|
2,050
|
2,459
|
2,392
|
3,202
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,912
|
2,050
|
2,459
|
2,392
|
3,202
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
10,246
|
8,747
|
58,628
|
20,703
|
12,051
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
10,246
|
8,747
|
58,628
|
20,703
|
12,051
|