|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
37.042
|
39.078
|
37.547
|
25.146
|
35.825
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
37.042
|
39.078
|
37.547
|
25.146
|
35.825
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
28.252
|
30.678
|
24.576
|
16.392
|
27.244
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8.790
|
8.400
|
12.971
|
8.754
|
8.580
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
56.531
|
18.584
|
6.963
|
7.840
|
293.417
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
426
|
0
|
177
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.651
|
1.604
|
1.814
|
1.485
|
1.578
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.694
|
2.286
|
2.518
|
2.280
|
2.790
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
60.977
|
23.095
|
15.177
|
12.828
|
297.452
|
|
12. Thu nhập khác
|
111
|
0
|
175
|
96
|
9
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
0
|
98
|
0
|
7
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
111
|
0
|
77
|
96
|
3
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
61.088
|
23.095
|
15.253
|
12.924
|
297.455
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.459
|
2.392
|
3.202
|
2.473
|
48.664
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.459
|
2.392
|
3.202
|
2.473
|
48.664
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
58.628
|
20.703
|
12.051
|
10.451
|
248.791
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
58.628
|
20.703
|
12.051
|
10.451
|
248.791
|