|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
39,078
|
37,547
|
25,146
|
35,825
|
35,662
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
39,078
|
37,547
|
25,146
|
35,825
|
35,662
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
30,678
|
24,576
|
16,392
|
27,244
|
26,381
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8,400
|
12,971
|
8,754
|
8,580
|
9,281
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
18,584
|
6,963
|
7,840
|
293,417
|
26,462
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
426
|
0
|
177
|
1,073
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,604
|
1,814
|
1,485
|
1,578
|
1,652
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,286
|
2,518
|
2,280
|
2,790
|
2,466
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
23,095
|
15,177
|
12,828
|
297,452
|
30,552
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
175
|
96
|
9
|
38
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
98
|
0
|
7
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
77
|
96
|
3
|
38
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
23,095
|
15,253
|
12,924
|
297,455
|
30,590
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,392
|
3,202
|
2,473
|
48,664
|
4,085
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,392
|
3,202
|
2,473
|
48,664
|
4,085
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
20,703
|
12,051
|
10,451
|
248,791
|
26,505
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
20,703
|
12,051
|
10,451
|
248,791
|
26,505
|