|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
151,943
|
160,841
|
169,618
|
148,125
|
133,675
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
39,921
|
25,481
|
32,673
|
22,627
|
98,063
|
|
1. Tiền
|
39,921
|
8,481
|
7,673
|
4,627
|
3,063
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
17,000
|
25,000
|
18,000
|
95,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
11,428
|
8,040
|
6,864
|
6,177
|
3,775
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
11,428
|
11,428
|
11,428
|
11,428
|
11,428
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
-3,388
|
-4,564
|
-5,250
|
-7,653
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
26,943
|
28,783
|
26,797
|
25,561
|
22,324
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
26,155
|
28,304
|
26,240
|
25,356
|
21,795
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
802
|
392
|
491
|
168
|
168
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
247
|
347
|
327
|
297
|
768
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-260
|
-260
|
-260
|
-260
|
-406
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
73,652
|
98,536
|
102,363
|
93,553
|
9,502
|
|
1. Hàng tồn kho
|
90,963
|
113,952
|
117,243
|
108,771
|
35,221
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-17,311
|
-15,416
|
-14,880
|
-15,218
|
-25,719
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
921
|
206
|
11
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
921
|
30
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
176
|
11
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
26,463
|
22,498
|
17,357
|
12,812
|
4,140
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
86
|
86
|
86
|
86
|
86
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
86
|
86
|
86
|
86
|
86
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
22,226
|
18,545
|
15,352
|
10,849
|
4,054
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
22,226
|
18,545
|
15,352
|
10,849
|
4,054
|
|
- Nguyên giá
|
245,222
|
246,211
|
225,893
|
225,084
|
38,522
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-222,996
|
-227,666
|
-210,542
|
-214,235
|
-34,468
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
101
|
101
|
101
|
101
|
101
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-101
|
-101
|
-101
|
-101
|
-101
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
4,152
|
3,868
|
1,920
|
1,878
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,920
|
1,920
|
1,920
|
1,920
|
1,920
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
3,030
|
3,030
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-798
|
-1,083
|
0
|
-42
|
-1,920
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
178,407
|
183,339
|
186,975
|
160,937
|
137,815
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
56,549
|
60,830
|
67,134
|
44,603
|
21,583
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
54,394
|
58,755
|
65,099
|
42,568
|
20,478
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
4,934
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
21,270
|
22,063
|
22,736
|
11,824
|
1,155
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
331
|
319
|
319
|
86
|
1,108
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,678
|
1,065
|
567
|
229
|
2,014
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7,085
|
8,881
|
5,019
|
4,687
|
989
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
2
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
9,792
|
10,885
|
13,551
|
12,229
|
9,544
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1,500
|
0
|
0
|
0
|
1,000
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
12,740
|
15,541
|
17,971
|
13,513
|
4,668
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2,155
|
2,075
|
2,035
|
2,035
|
1,105
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2,155
|
2,075
|
2,035
|
2,035
|
1,105
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
121,857
|
122,509
|
119,841
|
116,334
|
116,232
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
121,857
|
122,509
|
119,841
|
116,334
|
116,232
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
59,923
|
59,923
|
59,923
|
59,923
|
59,923
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
314
|
314
|
314
|
314
|
314
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
14,055
|
14,055
|
14,055
|
14,055
|
14,055
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-652
|
-652
|
-652
|
-652
|
-652
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
17,205
|
19,042
|
20,306
|
21,428
|
21,597
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
100
|
100
|
100
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
30,912
|
29,727
|
25,794
|
21,266
|
20,995
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
18,221
|
18,221
|
18,221
|
18,221
|
18,221
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
12,691
|
11,507
|
7,574
|
3,046
|
2,774
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
178,407
|
183,339
|
186,975
|
160,937
|
137,815
|