Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 40,013 23,782 14,588 4,783 24
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 241 90 0 6 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 39,772 23,692 14,588 4,776 24
4. Giá vốn hàng bán 39,340 38,209 7,526 1,918
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 432 -14,517 7,062 2,858 24
6. Doanh thu hoạt động tài chính 137 757 59 3,276 181
7. Chi phí tài chính 1,112 2,907 186 1
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 885 1,077 546 374
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,759 3,484 1,600 1,694 104
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -5,186 -21,228 4,789 4,067 101
12. Thu nhập khác 1,102 33,284 0 11,818 386
13. Chi phí khác 2,432 1,950 6 1,898 482
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,331 31,334 -5 9,921 -95
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -6,517 10,107 4,783 13,987 5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 833 958 2,797 1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 833 958 2,797 1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -6,517 9,274 3,825 11,190 4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -6,517 9,274 3,825 11,190 4