|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
27,990
|
38,169
|
40,013
|
23,782
|
14,588
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
188
|
238
|
241
|
90
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
27,802
|
37,930
|
39,772
|
23,692
|
14,588
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
23,483
|
31,534
|
39,340
|
38,209
|
7,526
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
4,319
|
6,397
|
432
|
-14,517
|
7,062
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
77
|
187
|
137
|
757
|
59
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5
|
267
|
1,112
|
2,907
|
186
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
622
|
1,223
|
885
|
1,077
|
546
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,686
|
5,132
|
3,759
|
3,484
|
1,600
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
83
|
-38
|
-5,186
|
-21,228
|
4,789
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
5
|
1,102
|
33,284
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
|
25
|
2,432
|
1,950
|
6
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
-21
|
-1,331
|
31,334
|
-5
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
83
|
-59
|
-6,517
|
10,107
|
4,783
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
17
|
-12
|
|
833
|
958
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
17
|
-12
|
|
833
|
958
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
67
|
-47
|
-6,517
|
9,274
|
3,825
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
67
|
-47
|
-6,517
|
9,274
|
3,825
|