|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
95,080
|
175,768
|
207,426
|
236,952
|
277,971
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
29,245
|
68,447
|
50,675
|
76,765
|
57,624
|
|
1. Tiền
|
24,082
|
37,694
|
15,675
|
31,765
|
27,624
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
5,163
|
30,753
|
35,000
|
45,000
|
30,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
15,822
|
46,503
|
86,543
|
97,077
|
157,571
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
15,822
|
46,503
|
86,543
|
97,077
|
157,571
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
14,808
|
20,046
|
25,238
|
22,272
|
14,016
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
4,018
|
4,514
|
4,985
|
4,087
|
4,000
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
597
|
2,333
|
1,409
|
6,501
|
357
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
11,328
|
14,464
|
20,109
|
13,000
|
11,230
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,136
|
-1,266
|
-1,266
|
-1,316
|
-1,572
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
33,676
|
38,442
|
43,296
|
39,286
|
46,638
|
|
1. Hàng tồn kho
|
33,676
|
38,442
|
43,296
|
39,286
|
46,638
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,530
|
2,330
|
1,673
|
1,553
|
2,123
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
861
|
2,330
|
1,673
|
1,553
|
2,123
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
669
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
172,495
|
164,529
|
176,439
|
155,778
|
164,807
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
22
|
22
|
22
|
22
|
222
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
22
|
22
|
22
|
22
|
222
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
165,129
|
155,447
|
161,788
|
145,430
|
154,958
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
159,692
|
150,276
|
156,865
|
140,704
|
150,189
|
|
- Nguyên giá
|
361,869
|
368,123
|
390,527
|
393,363
|
405,718
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-202,178
|
-217,846
|
-233,663
|
-252,659
|
-255,529
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5,437
|
5,171
|
4,924
|
4,727
|
4,769
|
|
- Nguyên giá
|
8,768
|
8,768
|
8,768
|
8,768
|
9,008
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,330
|
-3,597
|
-3,844
|
-4,041
|
-4,239
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,867
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,867
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5,477
|
9,059
|
14,629
|
10,326
|
9,626
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5,477
|
9,059
|
14,629
|
10,326
|
9,626
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
267,576
|
340,297
|
383,865
|
392,731
|
442,778
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
49,787
|
66,226
|
81,219
|
68,613
|
83,110
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
49,787
|
66,226
|
81,219
|
68,583
|
83,080
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
32,341
|
40,894
|
53,010
|
43,148
|
57,041
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,618
|
3,019
|
2,938
|
1,495
|
2,142
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
685
|
3,525
|
3,973
|
4,897
|
5,642
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6,621
|
9,840
|
10,473
|
11,346
|
12,054
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3,123
|
4,168
|
5,287
|
3,497
|
2,494
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3,298
|
3,415
|
5,537
|
4,103
|
3,586
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
101
|
1,364
|
0
|
98
|
121
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
30
|
30
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
30
|
30
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
217,789
|
274,071
|
302,646
|
324,117
|
359,667
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
217,789
|
274,071
|
302,646
|
324,117
|
359,667
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
155,520
|
155,520
|
155,520
|
155,520
|
155,520
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,407
|
1,407
|
1,407
|
1,407
|
1,407
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
16,603
|
16,603
|
16,603
|
16,603
|
16,603
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
604
|
2,245
|
1,846
|
1,855
|
2,639
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
43,655
|
98,295
|
127,270
|
148,731
|
183,498
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
35,507
|
27,284
|
65,554
|
87,355
|
111,079
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
8,147
|
71,011
|
61,715
|
61,376
|
72,418
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
267,576
|
340,297
|
383,865
|
392,731
|
442,778
|